Phatsongwifi
Mỹ Thương hiệu: UniFi

Thiết bị thu phát sóng WiFi - UniFi nanoHD (không nguồn)

Hàng chính hãng
Giá: Liên hệ
Tình trạng
Hàng chính hãng - New 100%
Part Number
Thiết bị thu phát sóng WiFi - UniFi nanoHD
Kho hàng
Liên hệ
Mua nhiều
Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0396827937 - 0901188385 để có giá tốt
Mô tả

Chuyên dụng: Trong nhà với 2 băng tần sử dụng đồng thời 2,4 Ghz và 5,0Ghz
Chuẩn: 802.11 ac Wave 2 mới nhất, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac (300 Mbps/ 2,4GHz và 1733 Mbps/ 5GHz)
Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng

Chuyên dụng: Trong nhà với 2 băng tần sử dụng đồng thời 2,4 Ghz và 5,0Ghz
Chuẩn: 802.11 ac Wave 2 mới nhất, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac (300 Mbps/ 2,4GHz và 1733 Mbps/ 5GHz)
Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng
Công suất phát: Mạnh ,
Anten tích hợp sẵn:: MIMO 2x2 (2,4GHz) & MIMO 4x4 ( 5GHz)
Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-enterprise, 802.11w/PMF
Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.1Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng
Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 400m2 không che chắn/ 125+ người
Nguồn PoE: Hổ trợ chuẩn 802.3af
Hỗ trợ roaming trơn chu.
Chế độ hoạt động: Access Point

Dimensions 220 x 220 x 48.1 mm
Weight 700 g (24.7 oz), 830 g (29.3 oz) with Mounting Kits
Networking Interface (2) 10/100/1000 Ethernet Ports
Ports (2) Ethernet RJ45, (1) USB Type C
Buttons Reset
Antennas (2) 2.4G internal single band antennas, dual polarity (2) 5G internal single band antennas, dual polarity
Wi-Fi Standards 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2
Power Method PoE 802.3at
Power Supply PoE Injector 48VDC -0.5A Gigabit
Maximum Power Consumption 17W
Max TX Power 25 dBm
BSSID 4 Per Radio
Power Save Supported
Wireless Security WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES)
Certifications CE, FCC, IC
Mounting Wall/Ceiling (Kits Included)
Operating Temperature -10 to 70° C (14 to 158° F)
Operating Humidity 5 to 95% Noncondensing
ADVANCED TRAFFIC MANAGEMENT  
VLAN 802.1Q
Advanced QoS Per-User Rate Limiting
Guest Traffic Isolation Supported
WMM Supported
Concurrent Clients 500+
SUPPORTED DATA RATES (MBPS)  
802.11a 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11n 6.5 Mbps to 450 Mbps (MCS0 - MCS23, HT 20/40)
802.11ac 6.5 Mbps to 1.7Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80)
802.11b 1, 2, 5.5, 11 Mbps
802.11g 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

Sản phẩm liên quan