-5%
Thiết bị thu phát sóng WiFi - UniFi nanoHD (không nguồn)
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng - New 100%
- Part Number
- Thiết bị thu phát sóng WiFi - UniFi nanoHD
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0396827937 - 0901188385 để có giá tốt
- Mô tả
Chuyên dụng: Trong nhà với 2 băng tần sử dụng đồng thời 2,4 Ghz và 5,0Ghz
Chuẩn: 802.11 ac Wave 2 mới nhất, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac (300 Mbps/ 2,4GHz và 1733 Mbps/ 5GHz)
Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng
Chuyên dụng: Trong nhà với 2 băng tần sử dụng đồng thời 2,4 Ghz và 5,0Ghz
Chuẩn: 802.11 ac Wave 2 mới nhất, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac (300 Mbps/ 2,4GHz và 1733 Mbps/ 5GHz)
Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng
Công suất phát: Mạnh ,
Anten tích hợp sẵn:: MIMO 2x2 (2,4GHz) & MIMO 4x4 ( 5GHz)
Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-enterprise, 802.11w/PMF
Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.1Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng
Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 400m2 không che chắn/ 125+ người
Nguồn PoE: Hổ trợ chuẩn 802.3af
Hỗ trợ roaming trơn chu.
Chế độ hoạt động: Access Point
| Dimensions | 220 x 220 x 48.1 mm |
| Weight | 700 g (24.7 oz), 830 g (29.3 oz) with Mounting Kits |
| Networking Interface | (2) 10/100/1000 Ethernet Ports |
| Ports | (2) Ethernet RJ45, (1) USB Type C |
| Buttons | Reset |
| Antennas | (2) 2.4G internal single band antennas, dual polarity (2) 5G internal single band antennas, dual polarity |
| Wi-Fi Standards | 802.11a/b/g/n/ac/ac-wave2 |
| Power Method | PoE 802.3at |
| Power Supply | PoE Injector 48VDC -0.5A Gigabit |
| Maximum Power Consumption | 17W |
| Max TX Power | 25 dBm |
| BSSID | 4 Per Radio |
| Power Save | Supported |
| Wireless Security | WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES) |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Mounting | Wall/Ceiling (Kits Included) |
| Operating Temperature | -10 to 70° C (14 to 158° F) |
| Operating Humidity | 5 to 95% Noncondensing |
| ADVANCED TRAFFIC MANAGEMENT | |
| VLAN | 802.1Q |
| Advanced QoS | Per-User Rate Limiting |
| Guest Traffic Isolation | Supported |
| WMM | Supported |
| Concurrent Clients | 500+ |
| SUPPORTED DATA RATES (MBPS) | |
| 802.11a | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11n | 6.5 Mbps to 450 Mbps (MCS0 - MCS23, HT 20/40) |
| 802.11ac | 6.5 Mbps to 1.7Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80) |
| 802.11b | 1, 2, 5.5, 11 Mbps |
| 802.11g | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
Sản phẩm liên quan
-5%
-4%
UniFi
Thiết bị phát sóng wifi chuẩn AX UniFi 6 PRO (U6-Pro)