Thiết bị định tuyến TP-Link ER605 | Omada Gigabit VPN Gateway
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng - New 100% (CO, CQ đầy đủ)
- Part Number
- ER605
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0905663191 - 0901188385 - 0777621381 để có giá tốt.
- Mô tả
- Omada Gigabit VPN Gateway
Quản lý mạng Dễ dàng
Bảo mật Toàn diện
Omada Gigabit VPN Gateway
ER605
-
Quản lý đám mây
tập trung† -
5× cổng Gigabit
(1× WAN + 2× LAN
+ 2× WAN/LAN) -
1× cổng USB 2.0
hỗ trợ USB
LTE Dongle‡ -
Cân bằng tải trên
tối đa 3 cổng WAN -
IPSec / GRE§ /
WireGuard / PPTP /
L2TP VPN & OpenVPN -
Bảo mật
nâng cao -
SD-WAN△ cho
kết nối đa điểm -
Ứng dụng Omada
để quản lý dễ dàng
Nền tảng phần cứng mạnh mẽ cho
Mạng lưới ổn định, Linh hoạt mở rộng
Tối đa 3× cổng WAN cùng USB mang lại khả năng truy cập internet đa năng. Cân bằng tải đa WAN phân phối luồng dữ liệu thông minh theo băng thông của từng cổng, tối đa hóa hiệu quả băng thông rộng đa đường truyền để có kết nối nhanh, đáng tin cậy hơn.**
-
1× cổng USB 2.0
USB LTE Dongle
được hỗ trợ -
1× WAN, 2× LAN, 2× WAN/LAN
5× cổng
Gigabit -
Lên đến
3 cổng
WAN
VPN bảo mật và
hiệu suất cao
IPSec/PPTP/L2TP/OpenVPN/WireGuard/GRE§ VPN dễ dàng xây dựng các đường hầm VPN bảo mật để duyệt Internet an toàn, liên lạc giữa các chi nhánh khác nhau hoặc cho phép làm việc hoặc học tập từ xa trong các môi trường phân tán.
SD-WAN kết nối đa điểm
Kết nối các văn phòng chi nhánh với trụ sở chính chỉ trong vài cú nhấp chuột - không yêu cầu thiết lập VPN phức tạp. Quản lý tập trung mang lại khả năng kết nối site-to-site đáng tin cậy và khả năng mở rộng liền mạch khi mạng phát triển.△
Bảo mật 24/7 với khả năng Phòng thủ chủ động và thông minh
-
Tường lửa
mạnh mẽ -
Lọc
IP/MAC/URL -
Hỗ trợ VLAN
tiện lợi -
Liên kết
IP-MAC -
Phòng thủ
DoS -
Kích hoạt ALG
một nhấp chuột
Trao quyền cho doanh nghiệp với giải pháp Omada SDN đáng tin cậy
Giải pháp mạng điều khiển bằng phần mềm (SDN) của Omada tích hợp liền mạch các Access Points (APs), Switch và Gateway, cho phép quản lý đám mây tập trung 100% đối với một mạng có khả năng mở rộng cao.
Quản lý dễ dàng với ứng dụng Omada
| BẢO MẬT | |
|---|---|
| Access Control | • Source/Destination IP Based ACL • Stateful ACL • IPv4/IPv6 ACL • National Based ACL • FQDN |
| DPI | Deep Packet Inspection Support 2421 type Applications |
| DNS Proxy | DNSSEC, DoH, DoT, DNS Override |
| Bộ lọc | • Web Group Filtering § • URL Filtering # • Web Security § |
| Attack Defense | • TCP/UDP/ICMP Flood Defense • Block TCP Scan (Stealth FIN/Xmas/Null) • Block Ping from WAN |
| ARP Inspection | • Sending GARP Packets § • ARP Scanning § • IP-MAC Binding • ARP Detection |
| VPN | |
| GRE | √ (Only in Standalone Mode) |
| IPsec VPN | • 20 IPSec VPN Tunnels • LAN-to-LAN, Client-to-LAN • Main, Aggressive Negotiation Mode • DES, 3DES, AES128, AES192, AES256, SHA2-384 and SHA2-512 Encryption Algorithm • IPsec Failover • IKE v1/v2 • MD5, SHA1 Authentication Algorithm, SHA2 Authentication Algorithm • NAT Traversal (NAT-T) • Dead Peer Detection (DPD) • Perfect Forward Secrecy (PFS) |
| PPTP VPN | • PPTP VPN Server • PPTP VPN Client (10) *** • 16 Tunnels • PPTP with MPPE Encryption |
| L2TP VPN | • L2TP VPN Server • L2TP VPN Client (10) *** • 16 Tunnels • L2TP over IPSec |
| OpenVPN | • OpenVPN Server • OpenVPN Client (10)** • 50 OpenVPN Tunnels • "Certificate + Account" Mode • Full Mode |
| WireGuard VPN | √ |
| SD-WAN | √ (Only in Controller Mode) |
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
| Chuẩn và Giao thức | • IEEE 802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q • TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, NTP, HTTP, HTTPS, DNS, IPSec, PPTP, L2TP, OpenVPN, SNMP, LLDP |
| Giao diện | • 1 Gigabit WAN port • 2 Gigabit WAN/LAN ports • 2 Gigabit LAN ports • 1 USB2.0(supports USB LTE dongle ‡ ) |
| Mạng Media | • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (Max 100 m); EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100 m) • 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (Max 100 m); EIA/TIA-568 100Ω STP (Max 100 m) • 1000BASE-T: UTP category 5e, 6 cable (Max 100 m) |
| Nút | Reset Button |
| Bộ cấp nguồn | External 12V/1A DC Adapter |
| Flash | 128 MB NAND |
| DRAM | 256 MB DDR |
| LED | PWR, SYS, WAN (Link/Act), LAN (Link/Act), USB |
| Kích thước ( R x D x C ) | 6.2 × 4.0 × 1.0 in (158 × 101 × 25mm) |
| Lắp | Desktop/Wall-mount |
| Tiêu thụ điện tối đa | 7.94 W |
| HIỆU SUẤT | |
| Concurrent Session | 150,000 |
| New Sessions /Second | 1,800 |
| NAT (Static IP) | • Upload: 941.64 Mbps • Download: 944.35 Mbps • Bi-Directional: 1775.32 Mbps |
| NAT(DHCP) | • Upload: 941.23 Mbps • Download: 943.85 Mbps • Bi-Directional: 1782.27 Mbps |
| NAT(PPPoE) | • Upload: 938.83 Mbps • Download: 940.27 Mbps • Bi-Directional: 1781.77 Mbps |
| NAT (L2TP) | • Upload: 637.66 Mbps • Download: 502.34 Mbps • Bi-Directional: 657.92 Mbps |
| NAT (PPTP) | • Upload: 655.36 Mbps • Download: 511.95 Mbps • Bi-Directional: 665.43 Mbps |
| 66 Byte Packet Forwarding Rate | Upload: 1,388,815 pps Download: 1,388,806 pps |
| 1,518 Byte Packet forwarding rate | Upload: 81,067 pps Download: 81,069 pps |
| IPsec VPN Throughput | • ESP-SHA1-AES256: 239.39 Mbps • ESP-SHA256-AES256: 250.94 Mbps • ESP-SHA384-AES256: 31.44 Mbps • ESP-SHA512-AES256: 53.57 Mbps |
| GRE | Unencrypted: 460.97 Mbps Encrypted: 161.83 Mbps |
| OpenVPN | 15.90 Mbps |
| L2TP VPN Throughput | • Unencrypted: 558.60 Mbps • Encrypted: 143.60 Mbps |
| PPTP VPN Throughput | • Unencrypted: 616.33 Mbps • Encrypted: 49.83 Mbps |
| WireGuard VPN Throughput | 82.62 Mbps |
| DPI Throughput | TCP: 944 Mbps; UDP: 940 Mbps |
| QUẢN LÝ | |
| Omada App | Yes. Requiring the use of Omada Controllers. |
| Centralized Management | • Omada Cloud-Based Controller • Omada Hardware Controller • Omada Software Controller |
| Cloud Access | Yes. Requiring the use of Omada Controllers. |
| Dịch vụ | Dynamic DNS (Dyndns, No-IP, Peanuthull, Comexe, DDNS Customization) |
| Maintenance | • Web Management Interface • Remote Management • Export & Import Configuration • SNMP v1/v2c/v3 • Diagnostics (Ping & Traceroute) • NTP Synchronize § • Port Mirroring • CLI (only in Standalone Mode) • Syslog Support |
| Zero-Touch Provisioning | Yes. Requiring the use of Omada Cloud-Based Controller. |
| Management Features | • Automatic Device Discovery • Intelligent Network Monitoring • Abnormal Event Warnings • Unified Configuration • Reboot Schedule • Captive Portal Configuration |
| CÁC TÍNH NĂNG CƠ BẢN | |
| LAN DNS | √ |
| Dạng kết nối WAN | • Static • Dynamic IP • PPPoE (supports MRU Configuration) • PPTP • L2TP |
| MAC Clone | Modify WAN/LAN MAC Address § |
| DHCP | • DHCP Server • DHCPv6 PD Server (only in Standalone Mode) • DHCP Options Customization • DHCP Address Reservation • Multi-IP Interfaces • Multi-Net DHCP • WAN DHCP 60 |
| Stateful ACL | √ |
| Quality of Service | √ |
| Bridge VLAN | √ |
| mDNS Repeater | √ |
| IPv6 | StaticIP/SLAAC/DHCPv6/PPPoE/6to4Tunnel/PassThrough/Non-Address mode |
| VLAN | 802.1Q VLAN |
| IPTV | IGMP v2/v3 Proxy, Custom Mode, Bridge Mode |
| TÍNH NĂNG NÂNG CAO | |
| Advanced Routing | • Static Routing • Policy Routing • RIP § • OSPF § |
| Kiếm soát băng tần | IP-based Bandwidth Control |
| Load Balance | • Intelligent Load Balance • Application Optimized Routing • Link Backup (Timing, Failover) • Online Detection |
| NAT | • One-to-One NAT • Multi-Net NAT • Port Forwarding • Port Triggering § • NAT-DMZ • FTP/H.323/SIP/IPSec/PPTP ALG • UPnP • Disable NAT |
| Session Limit | IP-based Session Limit |
| AUTHENTICATION | |
| Web Authentication | • No Authentication • Simple Password • Hotspot(Local User / Voucher △ / SMS △ / Radius △ ) • External Radius Sever • External Portal Sever △ • LDAP § |
| KHÁC | |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | • ER605 • Power Adapter • RJ-45 Ethernet Cable • Quick Installation Guide |
| System Requirements | Microsoft Windows 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ or Windows 7/8/8.1/10 MAC OS, NetWare, UNIX or Linux |
| Môi trường | • Operating Temperature: 0 °C to 40 °C (32 °F to 104 °F) • Storage Temperature: -40 °C to 70 °C (-40 °F to 158 °F) • Operating Humidity: 10% to 90% non-condensing • Storage Humidity: 5% to 90% non-condensing |
Sản phẩm liên quan
TP-Link
Thiết bị định tuyến Router Wifi Archer BE230 (Router Wi-Fi 7 Băng Tần Kép BE3600)
TP-Link
Thiết bị Router Wifi TP-Link Archer GE800(Gaming Router Wi-Fi 7 BE19000 Ba Băng Tần)
TP-Link
Thiết bị Router Wifi TP-Link Archer BE550 (Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE9300)
TP-Link