Fortinet
Hàng chính hãng
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Trong thế giới kết nối liên tục và mối đe dọa mạng không ngừng gia tăng, nhu cầu về các giải pháp bảo mật mạng mạnh mẽ và hiệu quả ngày càng trở nên cấp thiết. Firewall FortiGate FG-90G-BDL-950-36 của Fortinet đã chứng minh khả năng vượt trội với cấu hình phần cứng mạnh mẽ và hiệu suất ấn tượng.

FortiGate FG-90G-BDL-950-36 là là một giải pháp tường lửa mạng mạnh mẽ của Fortinet, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu bảo mật mạng cao cấp của các tổ chức và doanh nghiệp. Với tốc độ hiệu suất đáng kinh ngạc, thiết bị này mang đến khả năng bảo vệ và quản lý mạng với mức độ an toàn và hiệu quả vượt trội.
FortiGate FG-90G-BDL-950-36 không chỉ đơn thuần là một thiết bị tường lửa mạng, mà còn là một bộ công cụ bảo mật đa năng với cấu hình phần cứng đáng kinh ngạc. Thiết bị này được trang bị:
Khả năng xử lý dữ liệu của FortiGate FG-90G-BDL-950-36 là điểm mạnh khiến nó nổi bật trong danh sách các giải pháp bảo mật mạng. Hiệu suất vượt trội của thiết bị thể hiện qua các con số ấn tượng:
Firewall Protection 28 Gbps: Khả năng xử lý gói tin qua tường lửa với tốc độ 28 Gbps cho phép kiểm soát lưu lượng mạng một cách chính xác và hiệu quả.
IPsec VPN 25 Gbps: Công nghệ IPsec VPN cho phép thiết lập kết nối an toàn giữa các mạng. Tốc độ 25 Gbps đảm bảo tính bảo mật và hiệu suất cao cho các kết nối VPN.
Threat Protection 2.2 Gbps: Khả năng đối phó với các mối đe dọa mạng với tốc độ 2.2 Gbps giúp bảo vệ mạng khỏi các tấn công và phần mềm độc hại.
Những con số này không chỉ thể hiện khả năng vượt trội của FortiGate FG-90G-BDL-950-36 trong việc bảo vệ mạng, mà còn là sự cam kết của Fortinet đối với việc cung cấp giải pháp bảo mật mạng đáng tin cậy cho các tổ chức, doanh nghiệp.
FG-90G-BDL-950-36 là một gói giải pháp bảo mật toàn diện. Nó không chỉ cung cấp thiết bị tường lửa mạng mạnh mẽ mà còn đi kèm với dịch vụ hỗ trợ và bảo mật được tối ưu hóa trong một khoảng thời gian dài. Gói này giúp tổ chức xây dựng và duy trì một hệ thống bảo mật mạng hiệu quả và an toàn. Gói này bao gồm:
| Datasheet Fortigate FG-90G-BDL-950-36 | |
| Specifications | |
| Hardware Specifications | |
| 10/5/2.5/GE RJ45 or 10GE/GE SFP+/ SFP Shared Media pairs |
2 |
| GE RJ45 Internal Ports | 8 |
| Wireless Interface | - |
| USB Ports | 1 |
| Console (RJ45) | 1 |
| Internal Storage | - |
| Trusted Platform Module (TPM) | yes |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | yes |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 4.5 Gbps |
| NGFW Throughput | 2.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 2.2 Gbps |
| System Performance and Capacity | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) |
28 / 28 / 27.9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 3.23 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) |
41.85 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 1.5 M |
| New Sessions/Second (TCP) | 124 000 |
| Firewall Policies | 5000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 25 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels |
200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2500 |
| SSL-VPN Throughput | 1.4 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) | 200 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 2.6 Gbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 1400 |
| SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) |
300 000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) |
6.7 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 23.6 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of FortiSwitches Supported |
24 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) |
96 / 48 |
| Maximum Number of FortiTokens | 500 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Dimensions | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.65 x 8.5 x 7.0 |
| Height x Width x Length (mm) | 42 x 216 x 178 |
| Weight | 2.47 lbs (1.12 kg) |
| Form Factor | Desktop |
| Operating Environment and Certifications | |
| Input Rating | 12V DC, 5A (dual redundancy optional) |
| Power Required (Redundancy Optional) | Powered by up to 2 External DC Power Adapters (1 adapter included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Power Supply Efficiency Rating | 80Plus Compliant |
| Power Required (Redundancy Optional) | Powered by up to 2 External DC Power Adapters (1 adapter included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Maximum Current | 115Vac/0.4A, 230Vac/0.2A |
| Power Consumption (Average / Maximum) |
19.9 W / 20.53 W |
| Heat Dissipation | 70.0 BTU/hr |
| Operating Temperature | 32°–104°F (0°–40°C) |
| Storage Temperature | -31°–158°F (-35°–70°C) |
| Humidity | 10%–90% non-condensing |
| Noise Level | 21.73 dBA |
| Operating Altitude | Up to 10 000 ft (3048 m) |
| Compliance | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Certifications | USGv6/IPv6 |
Trong thế giới kết nối liên tục và mối đe dọa mạng không ngừng gia tăng, nhu cầu về các giải pháp bảo mật mạng mạnh mẽ và hiệu quả ngày càng trở nên cấp thiết. Firewall FortiGate FG-90G-BDL-950-36 của Fortinet đã chứng minh khả năng vượt trội với cấu hình phần cứng mạnh mẽ và hiệu suất ấn tượng.

FortiGate FG-90G-BDL-950-36 là là một giải pháp tường lửa mạng mạnh mẽ của Fortinet, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu bảo mật mạng cao cấp của các tổ chức và doanh nghiệp. Với tốc độ hiệu suất đáng kinh ngạc, thiết bị này mang đến khả năng bảo vệ và quản lý mạng với mức độ an toàn và hiệu quả vượt trội.
FortiGate FG-90G-BDL-950-36 không chỉ đơn thuần là một thiết bị tường lửa mạng, mà còn là một bộ công cụ bảo mật đa năng với cấu hình phần cứng đáng kinh ngạc. Thiết bị này được trang bị:
Khả năng xử lý dữ liệu của FortiGate FG-90G-BDL-950-36 là điểm mạnh khiến nó nổi bật trong danh sách các giải pháp bảo mật mạng. Hiệu suất vượt trội của thiết bị thể hiện qua các con số ấn tượng:
Firewall Protection 28 Gbps: Khả năng xử lý gói tin qua tường lửa với tốc độ 28 Gbps cho phép kiểm soát lưu lượng mạng một cách chính xác và hiệu quả.
IPsec VPN 25 Gbps: Công nghệ IPsec VPN cho phép thiết lập kết nối an toàn giữa các mạng. Tốc độ 25 Gbps đảm bảo tính bảo mật và hiệu suất cao cho các kết nối VPN.
Threat Protection 2.2 Gbps: Khả năng đối phó với các mối đe dọa mạng với tốc độ 2.2 Gbps giúp bảo vệ mạng khỏi các tấn công và phần mềm độc hại.
Những con số này không chỉ thể hiện khả năng vượt trội của FortiGate FG-90G-BDL-950-36 trong việc bảo vệ mạng, mà còn là sự cam kết của Fortinet đối với việc cung cấp giải pháp bảo mật mạng đáng tin cậy cho các tổ chức, doanh nghiệp.
FG-90G-BDL-950-36 là một gói giải pháp bảo mật toàn diện. Nó không chỉ cung cấp thiết bị tường lửa mạng mạnh mẽ mà còn đi kèm với dịch vụ hỗ trợ và bảo mật được tối ưu hóa trong một khoảng thời gian dài. Gói này giúp tổ chức xây dựng và duy trì một hệ thống bảo mật mạng hiệu quả và an toàn. Gói này bao gồm:
| Datasheet Fortigate FG-90G-BDL-950-36 | |
| Specifications | |
| Hardware Specifications | |
| 10/5/2.5/GE RJ45 or 10GE/GE SFP+/ SFP Shared Media pairs |
2 |
| GE RJ45 Internal Ports | 8 |
| Wireless Interface | - |
| USB Ports | 1 |
| Console (RJ45) | 1 |
| Internal Storage | - |
| Trusted Platform Module (TPM) | yes |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | yes |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 4.5 Gbps |
| NGFW Throughput | 2.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 2.2 Gbps |
| System Performance and Capacity | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) |
28 / 28 / 27.9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 3.23 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) |
41.85 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 1.5 M |
| New Sessions/Second (TCP) | 124 000 |
| Firewall Policies | 5000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 25 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels |
200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2500 |
| SSL-VPN Throughput | 1.4 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) | 200 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 2.6 Gbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 1400 |
| SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) |
300 000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) |
6.7 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 23.6 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of FortiSwitches Supported |
24 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) |
96 / 48 |
| Maximum Number of FortiTokens | 500 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Dimensions | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.65 x 8.5 x 7.0 |
| Height x Width x Length (mm) | 42 x 216 x 178 |
| Weight | 2.47 lbs (1.12 kg) |
| Form Factor | Desktop |
| Operating Environment and Certifications | |
| Input Rating | 12V DC, 5A (dual redundancy optional) |
| Power Required (Redundancy Optional) | Powered by up to 2 External DC Power Adapters (1 adapter included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Power Supply Efficiency Rating | 80Plus Compliant |
| Power Required (Redundancy Optional) | Powered by up to 2 External DC Power Adapters (1 adapter included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Maximum Current | 115Vac/0.4A, 230Vac/0.2A |
| Power Consumption (Average / Maximum) |
19.9 W / 20.53 W |
| Heat Dissipation | 70.0 BTU/hr |
| Operating Temperature | 32°–104°F (0°–40°C) |
| Storage Temperature | -31°–158°F (-35°–70°C) |
| Humidity | 10%–90% non-condensing |
| Noise Level | 21.73 dBA |
| Operating Altitude | Up to 10 000 ft (3048 m) |
| Compliance | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Certifications | USGv6/IPv6 |
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Fortinet
Fortinet
Fortinet
Fortinet
-4%
Fortinet
Fortinet
Fortinet