Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C-100 (100 mét)
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng, có CO CQ đầy đủ
- Part Number
- Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C-100 (100
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0777621381 - 0901188385 để có giá tốt.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C-100
- Cáp mạng UTP CAT6 lõi hợp kim 100m, thời gian sử dụng lên đến 10 năm
- Chất liệu lõi: Hợp kim (Tỉ lệ đồng 22-31%) (CCA)
- Đường kính lõi: 0.57mm ± 0.01 mm 23AWG
- Chất liệu vỏ cách điện lõi dây: HDPE
- Độ dày vỏ cách điện lõi: 0.21 mm
- Chất liệu chia lõi: PE
- Chất liệu vỏ dây: PVC đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy CE CPR Eca
- Độ dày vỏ dây: 0.5 mm
- Màu vỏ: trắng
- Chiều dài cuộn: 100m / 328ft
Thông số kỹ thuật
| Conductor | |
| Material | CCA (Copper content 22%–31%) |
| Diameter | 0.57 mm ± 0.01 mm (0.0224'±0.0004') |
| Wire Gauge | 23AWG |
| Insulation | |
| Material | HDPE |
| Thickness | 0.21 mm (0.0083') |
| Diameter | 1.02 mm±0.1 mm (0.0402'±0.004') |
| Color | Blue, white/blue; orange, white/orange; green, white/green; brown, white/brown |
| Separator | |
| Material | PE |
| Specification | Translucent 4.5 mm × 0.4 mm (0.1772'±0.0157') |
| Rip Cord | |
| Material | Polyester |
| Specification | 500D |
| Sheath | |
| Material | PVC |
| Min. Average Thickness | 0.5 mm (0.0197') |
| Diameter | 6.5 mm±0.3 mm (0.2559'±0.0118') |
| Electrical | |
| Max. DC Resistance of a Single Conductor | 11.5 Ω/100 m |
| Min. Insulation Resistance | 5000MΩ·km |
| Max. DC Resistance Unbalance | 2% (pair intra), 4% (pairs inter) |
| Dielectric Strength | No breakdown with 1kV DC for 1 min |
| Transmission | |
| Characteristic Impedance | 100 Ω ± 15 Ω |
| Near End Cross Talk | ≥39.30 dB/100 m @250 MHz |
| Max. Attenuation | 34.8 dB/100 m @250 MHz |
| Return Loss | ≥17.3 dB/100 m @250 MHz |
| Mechanical | |
| Tensile Strength | Sheath≥13.5 MPa, insulation≥16 MPa |
| Elongation at Break | Sheath≥150%, insulation≥300% |
| Installation Bending Radius | >8 times of outer cable diameter |
| Conductor Elongation at Break | ≥10% |
| Environmental | |
| Shrinkage of Insulation | ≤5% |
| Color Migration Resistance of Insulation | No migration |
| Sheath Tensile Strength and Elongation at Break after Aging | ≥12.5 MPa, ≥100% |
| Low Temperature Bending Test | No cracking after the test |
| Heat Shock Test | No cracking after the test |
| Operation Temperature | –20°C to +60°C (–4°F to 140°F) |
| Installation Temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage Temperature and Humidity | –10°C to +40°C (14°F to 104°F), <60% (RH) |
| Security | |
| Vertical Fire Propagation Test | Comply with IEC 60332-1-2 |
| Packaging | |
| Cable Length | 100.0 m (328.08 ft)±1 m (3.28 ft) |
| Inner Carton Dimensions | 286 mm × 119 mm × 289 mm |
| Net Weight | 3.2 kg ±0.3 kg (7.05 lb±0.66 lb) |
| Gross Weight | 3.5 kg ±0.3 kg (7.72 lb±0.66 lb) |
| Packaging Dimensions | 595 mm × 310 mm × 270 mm |
| Compliance | |
| Executive Standards | Q/DXJ 067-2019 |
| Certification | |
| Certification | CPR Eca |
Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C-100
- Cáp mạng UTP CAT6 lõi hợp kim 100m, thời gian sử dụng lên đến 10 năm
- Chất liệu lõi: Hợp kim (Tỉ lệ đồng 22-31%) (CCA)
- Đường kính lõi: 0.57mm ± 0.01 mm 23AWG
- Chất liệu vỏ cách điện lõi dây: HDPE
- Độ dày vỏ cách điện lõi: 0.21 mm
- Chất liệu chia lõi: PE
- Chất liệu vỏ dây: PVC đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy CE CPR Eca
- Độ dày vỏ dây: 0.5 mm
- Màu vỏ: trắng
- Chiều dài cuộn: 100m / 328ft
Thông số kỹ thuật
| Conductor | |
| Material | CCA (Copper content 22%–31%) |
| Diameter | 0.57 mm ± 0.01 mm (0.0224'±0.0004') |
| Wire Gauge | 23AWG |
| Insulation | |
| Material | HDPE |
| Thickness | 0.21 mm (0.0083') |
| Diameter | 1.02 mm±0.1 mm (0.0402'±0.004') |
| Color | Blue, white/blue; orange, white/orange; green, white/green; brown, white/brown |
| Separator | |
| Material | PE |
| Specification | Translucent 4.5 mm × 0.4 mm (0.1772'±0.0157') |
| Rip Cord | |
| Material | Polyester |
| Specification | 500D |
| Sheath | |
| Material | PVC |
| Min. Average Thickness | 0.5 mm (0.0197') |
| Diameter | 6.5 mm±0.3 mm (0.2559'±0.0118') |
| Electrical | |
| Max. DC Resistance of a Single Conductor | 11.5 Ω/100 m |
| Min. Insulation Resistance | 5000MΩ·km |
| Max. DC Resistance Unbalance | 2% (pair intra), 4% (pairs inter) |
| Dielectric Strength | No breakdown with 1kV DC for 1 min |
| Transmission | |
| Characteristic Impedance | 100 Ω ± 15 Ω |
| Near End Cross Talk | ≥39.30 dB/100 m @250 MHz |
| Max. Attenuation | 34.8 dB/100 m @250 MHz |
| Return Loss | ≥17.3 dB/100 m @250 MHz |
| Mechanical | |
| Tensile Strength | Sheath≥13.5 MPa, insulation≥16 MPa |
| Elongation at Break | Sheath≥150%, insulation≥300% |
| Installation Bending Radius | >8 times of outer cable diameter |
| Conductor Elongation at Break | ≥10% |
| Environmental | |
| Shrinkage of Insulation | ≤5% |
| Color Migration Resistance of Insulation | No migration |
| Sheath Tensile Strength and Elongation at Break after Aging | ≥12.5 MPa, ≥100% |
| Low Temperature Bending Test | No cracking after the test |
| Heat Shock Test | No cracking after the test |
| Operation Temperature | –20°C to +60°C (–4°F to 140°F) |
| Installation Temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage Temperature and Humidity | –10°C to +40°C (14°F to 104°F), <60% (RH) |
| Security | |
| Vertical Fire Propagation Test | Comply with IEC 60332-1-2 |
| Packaging | |
| Cable Length | 100.0 m (328.08 ft)±1 m (3.28 ft) |
| Inner Carton Dimensions | 286 mm × 119 mm × 289 mm |
| Net Weight | 3.2 kg ±0.3 kg (7.05 lb±0.66 lb) |
| Gross Weight | 3.5 kg ±0.3 kg (7.72 lb±0.66 lb) |
| Packaging Dimensions | 595 mm × 310 mm × 270 mm |
| Compliance | |
| Executive Standards | Q/DXJ 067-2019 |
| Certification | |
| Certification | CPR Eca |
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Sản phẩm liên quan
Dahua