Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA DH-PFM922I-5EUN-C-100 (100 mét)
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng, có CO CQ đầy đủ
- Part Number
- Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA DH-PFM922I-5EUN-C-100 (10
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0777621381 - 0901188385 để có giá tốt.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA DH-PFM922I-5EUN-C-100
- Cáp mạng UTP CAT5e lõi hợp kim 100m, thời gian sử dụng lên đến 10 năm
- Chất liệu lõi: Hợp kim (Tỉ lệ đồng 22-31%) (CCA)
- Đường kính lõi: 0.5mm ± 0.01 mm 24AWG
- Chất liệu vỏ cách điện lõi dây: HDPE
- Độ dày vỏ cách điện lõi: 0.18mm
- Chất liệu vỏ dây: FR-PVC đáp ứng tiêu chuẩn ROHS
- Độ dày vỏ dây: 0.5mm
- Màu dây: Trắng
- Chiều dài cuộn: 100m
Thông số kỹ thuật
| Conductor | |
| Material | CCA (Copper content: 22%–31%) |
| Diameter | 0.5 mm ± 0.01 mm |
| Wire Gauge | 24 AWG |
| Insulation | |
| Material | HDPE |
| Thickness | 0.18 mm |
| Diameter | 0.90 mm ± 0.06 mm |
| Color | Blue, white/blue; orange, white/orange; green, white/green; brown, white/brown |
| Rip Cord | |
| Material | Polyester fiber |
| Specification | 500D |
| Sheath | |
| Material | FR-PVC (ROHS compliant) |
| Min. Average Thickness | 0.5 mm |
| Diameter | 5.1 mm ± 0.3 mm |
| Color | Orange |
| Electrical | |
| Max. DC Resistance of a Single Conductor | 14.5 Ω/100 m (14.5 Ω/328.08 ft) |
| Min. Insulation Resistance | 5000 MΩ/km |
| Max. DC Resistance Unbalance | 2% (pair intra), 4% (pairs inter) |
| Max. Mutual Capacitance | 5.6 nF/100 m (5.6 nF/328.08 ft) |
| Dielectric Strength | No breakdown with 1kV DC for 1 min |
| Mechanical | |
| Tensile Strength | Sheath ≥13.5 MPa, insulation ≥16 MPa |
| Elongation at Break | Sheath ≥150%, insulation ≥300% |
| Installation Bending Radius | >8 times of the outer cable diameter |
| Conductor Elongation at Break | ≥8% |
| Environmental | |
| Shrinkage of Insulation | ≤5% |
| Color Migration Resistance of Insulation | No migration |
| Sheath Tensile Strength and Elongation at Break after Aging | ≥12.5 MPa, ≥100% |
| Low Temperature Bending Test | No cracking after the test |
| Heat Shock Test | No cracking after the test |
| Operation Temperature | –20 °C to +60 °C (–4 °F to +140 °F) |
| Installation Temperature | 0 °C to +50 °C (32 °F to 122 °F) |
| Storage Temperature and Humidity | –10 °C to +40 °C (14 °F to 104 °F), <60% (RH) |
| Security | |
| Vertical Fire Propagation Test | Comply with IEC 60332-2-2 |
| Packaging | |
| Cable Length | 100 m ± 1 m (328.08 ft ± 3.28 ft) |
| Net Weight | 2 kg ± 0.4 kg (4.41 lb ± 0.88 lb) |
| Gross Weight | 10.8 kg ± 0.8 kg (23.81 lb ± 1.76 lb) |
| Inner Carton Dimensions | 220 mm × 220 mm × 105 mm (L × W × H) |
| Packaging Dimensions | 537 mm × 242 mm × 253 mm (L × W × H) |
Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA DH-PFM922I-5EUN-C-100
- Cáp mạng UTP CAT5e lõi hợp kim 100m, thời gian sử dụng lên đến 10 năm
- Chất liệu lõi: Hợp kim (Tỉ lệ đồng 22-31%) (CCA)
- Đường kính lõi: 0.5mm ± 0.01 mm 24AWG
- Chất liệu vỏ cách điện lõi dây: HDPE
- Độ dày vỏ cách điện lõi: 0.18mm
- Chất liệu vỏ dây: FR-PVC đáp ứng tiêu chuẩn ROHS
- Độ dày vỏ dây: 0.5mm
- Màu dây: Trắng
- Chiều dài cuộn: 100m
Thông số kỹ thuật
| Conductor | |
| Material | CCA (Copper content: 22%–31%) |
| Diameter | 0.5 mm ± 0.01 mm |
| Wire Gauge | 24 AWG |
| Insulation | |
| Material | HDPE |
| Thickness | 0.18 mm |
| Diameter | 0.90 mm ± 0.06 mm |
| Color | Blue, white/blue; orange, white/orange; green, white/green; brown, white/brown |
| Rip Cord | |
| Material | Polyester fiber |
| Specification | 500D |
| Sheath | |
| Material | FR-PVC (ROHS compliant) |
| Min. Average Thickness | 0.5 mm |
| Diameter | 5.1 mm ± 0.3 mm |
| Color | Orange |
| Electrical | |
| Max. DC Resistance of a Single Conductor | 14.5 Ω/100 m (14.5 Ω/328.08 ft) |
| Min. Insulation Resistance | 5000 MΩ/km |
| Max. DC Resistance Unbalance | 2% (pair intra), 4% (pairs inter) |
| Max. Mutual Capacitance | 5.6 nF/100 m (5.6 nF/328.08 ft) |
| Dielectric Strength | No breakdown with 1kV DC for 1 min |
| Mechanical | |
| Tensile Strength | Sheath ≥13.5 MPa, insulation ≥16 MPa |
| Elongation at Break | Sheath ≥150%, insulation ≥300% |
| Installation Bending Radius | >8 times of the outer cable diameter |
| Conductor Elongation at Break | ≥8% |
| Environmental | |
| Shrinkage of Insulation | ≤5% |
| Color Migration Resistance of Insulation | No migration |
| Sheath Tensile Strength and Elongation at Break after Aging | ≥12.5 MPa, ≥100% |
| Low Temperature Bending Test | No cracking after the test |
| Heat Shock Test | No cracking after the test |
| Operation Temperature | –20 °C to +60 °C (–4 °F to +140 °F) |
| Installation Temperature | 0 °C to +50 °C (32 °F to 122 °F) |
| Storage Temperature and Humidity | –10 °C to +40 °C (14 °F to 104 °F), <60% (RH) |
| Security | |
| Vertical Fire Propagation Test | Comply with IEC 60332-2-2 |
| Packaging | |
| Cable Length | 100 m ± 1 m (328.08 ft ± 3.28 ft) |
| Net Weight | 2 kg ± 0.4 kg (4.41 lb ± 0.88 lb) |
| Gross Weight | 10.8 kg ± 0.8 kg (23.81 lb ± 1.76 lb) |
| Inner Carton Dimensions | 220 mm × 220 mm × 105 mm (L × W × H) |
| Packaging Dimensions | 537 mm × 242 mm × 253 mm (L × W × H) |
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Sản phẩm liên quan
Dahua