Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA PFM920I-5EUN
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng, có CO CQ đầy đủ
- Part Number
- Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA PFM920I-5EUN
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0777621381 - 0901188385 để có giá tốt.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA PFM920I-5EUN
- Hỗ trợ PoE đến 160m.
- 99.99% đồng nguyên chất.
- Vỏ chịu nhiệt cao, chống phát sinh tia lửa khi có sự cố trên đường truyền. Thích hợp với những môi trường có độ nhạy cảm về cháy nổ cao như kho xăng dầu, hóa chất .v.v.
- Khả năng sử dụng lên đến 10 năm.
- Đường kính lõi đồng: 0.45*4P±0.05mm.
- Độ dày vỏ: 0.50±0.05 mm.
- Đường kính dây: 4.7±0.2 mm.
- Vỏ cách điện lõi dây: HDPE.
- Vật liệu vỏ dây: PVC.
- Chiều dài cuộn dây: 305m (1000.66ft).
- Màu sắc: Trắng.
Thông số kỹ thuật
| Conductor | |
| Material | Oxygen free copper (99.97% purity) |
| Diameter | 0.45 mm ± 0.01 mm |
| Insulation | |
| Material | HDPE |
| Min. Average Thickness | 0.18 mm |
| Diameter | 0.81mm±0.1mm |
| Color (4 Pairs) | Blue, white/blue; orange, white/orange; green, white/green; brown, white/brown |
| Rip Cord | |
| Material | Polyester |
| Specification | 500D |
| Sheath | |
| Material | PVC |
| Min. Average Thickness | 0.5 mm |
| Diameter | 4.7 mm ± 0.3 mm |
| Color | White |
| Electrical | |
| Max. DC Resistance of a Single Conductor | 12Ω/100 m |
| Min. Insulation Resistance | 5000MΩ·km |
| Max. DC Resistance Unbalance | 2% (pair intra), 4% (pairs inter) |
| Dielectric Strength | No breakdown with 1KV DC for 1 min |
| Transmission | |
| Characteristic Impedance | 100 ± 15Ω |
| Near End Cross Talk | ≥35.30 dB/100 m@100 MHz |
| Max. Attenuation | 24.2 dB/100 m@100 MHz |
| Return Loss | ≥20.1 dB/100 m@100 MHz |
| Mechanical | |
| Tensile Strength | Sheath≥13.5 MPa, insulation≥16 MPa |
| Elongation at Break | Sheath≥150%, insulation≥300% |
| Installation Bending Radius | >8 times of outer cable diameter |
| Conductor Elongation at Break | ≥10% |
| Environmental | |
| Shrinkage of Insulation | ≤5% |
| Color Migration Resistance of Insulation | No migration |
| Sheath Tensile Strength and Elongation at Break after Aging | ≥12.5 MPa, ≥100% |
| Low Temperature Bending Test | No cracking after the test |
| Heat Shock Test | No cracking after the test |
| Operating Temperature | –20°C to +60°C (–4°F to 140°F) |
| Installation Temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage Temperature and Humidity | –10°C to +40°C (14°F to 104°F), <60% (RH) |
Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA PFM920I-5EUN
- Hỗ trợ PoE đến 160m.
- 99.99% đồng nguyên chất.
- Vỏ chịu nhiệt cao, chống phát sinh tia lửa khi có sự cố trên đường truyền. Thích hợp với những môi trường có độ nhạy cảm về cháy nổ cao như kho xăng dầu, hóa chất .v.v.
- Khả năng sử dụng lên đến 10 năm.
- Đường kính lõi đồng: 0.45*4P±0.05mm.
- Độ dày vỏ: 0.50±0.05 mm.
- Đường kính dây: 4.7±0.2 mm.
- Vỏ cách điện lõi dây: HDPE.
- Vật liệu vỏ dây: PVC.
- Chiều dài cuộn dây: 305m (1000.66ft).
- Màu sắc: Trắng.
Thông số kỹ thuật
| Conductor | |
| Material | Oxygen free copper (99.97% purity) |
| Diameter | 0.45 mm ± 0.01 mm |
| Insulation | |
| Material | HDPE |
| Min. Average Thickness | 0.18 mm |
| Diameter | 0.81mm±0.1mm |
| Color (4 Pairs) | Blue, white/blue; orange, white/orange; green, white/green; brown, white/brown |
| Rip Cord | |
| Material | Polyester |
| Specification | 500D |
| Sheath | |
| Material | PVC |
| Min. Average Thickness | 0.5 mm |
| Diameter | 4.7 mm ± 0.3 mm |
| Color | White |
| Electrical | |
| Max. DC Resistance of a Single Conductor | 12Ω/100 m |
| Min. Insulation Resistance | 5000MΩ·km |
| Max. DC Resistance Unbalance | 2% (pair intra), 4% (pairs inter) |
| Dielectric Strength | No breakdown with 1KV DC for 1 min |
| Transmission | |
| Characteristic Impedance | 100 ± 15Ω |
| Near End Cross Talk | ≥35.30 dB/100 m@100 MHz |
| Max. Attenuation | 24.2 dB/100 m@100 MHz |
| Return Loss | ≥20.1 dB/100 m@100 MHz |
| Mechanical | |
| Tensile Strength | Sheath≥13.5 MPa, insulation≥16 MPa |
| Elongation at Break | Sheath≥150%, insulation≥300% |
| Installation Bending Radius | >8 times of outer cable diameter |
| Conductor Elongation at Break | ≥10% |
| Environmental | |
| Shrinkage of Insulation | ≤5% |
| Color Migration Resistance of Insulation | No migration |
| Sheath Tensile Strength and Elongation at Break after Aging | ≥12.5 MPa, ≥100% |
| Low Temperature Bending Test | No cracking after the test |
| Heat Shock Test | No cracking after the test |
| Operating Temperature | –20°C to +60°C (–4°F to 140°F) |
| Installation Temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage Temperature and Humidity | –10°C to +40°C (14°F to 104°F), <60% (RH) |
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Sản phẩm liên quan
Dahua
Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C-100 (100 mét)
Dahua