-2%
Ruijie
Hàng chính hãng
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Wifi AX3000 High Performance Outdoor Access Point RUIJIE RG-RAP6262
- Hỗ trợ 1 cổng 10/100/1000 Base-T và 1 cổng 1GBase-X SFP.
- Giao thức không dây: 802.11ax (Wi-Fi 6) với tốc độ 2.97Gbps.
- Công nghệ MIMO: 2x2 ở tần số 2.4GHz và 2x2 ở tần số 5GHz.
- Thiết kế kiểu UFO – kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng cao và vùng phủ sóng rộng.
- Wi-Fi 6 tốc độ siêu cao.
- Triển khai đường dài nhờ các cổng quang.
- Chuẩn bảo vệ IP68, thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt.
- Dễ dàng bổ sung Wi-Fi ngoài trời nhờ công nghệ Reyee mesh.
- Nguồn điện: 802.3at PoE, hoặc DC 12V/2A.
- Công suất tiêu thụ: ≤ 24W.
- Nhiệt độ hoạt động: -30℃ đến 65℃.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Standards | Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac Wave 2) Wi-Fi 4 (IEEE 802.11n) IEEE 802.11a IEEE 802.11b/g |
| MIMO | 2.4GHz, 2×2, MU-MIMO 5GHz, 2×2, MU-MIMO |
| Max. Wi-Fi Speed | 2.4GHz: 574Mbps 5GHz: 2402Mbps |
| Antenna | 5 |
| Antenna Type | Built-In Omnidirectional |
| Antenna Gain | 2.4GHz: 3dBi 5 GHz: 4dBi |
| Fixed Ports | 1 × 10/100/1000 Base-T port 1 × 1GBase-X SFP port 1 × DC port 1 × Reset button |
| Max. Clients | 512 |
| Recommended Clients | 110 |
| Max. SSIDs | 8 |
| Recommended Wi-Fi Coverage Radius | 2.4GHz: 50 meters 5GHz: 150 meters The Wi-Fi coverage is related to the installation environment of the access point. |
| Max. Wi-Fi Coverage Radius | 300 Meters |
| Operation Frequency Bands | 802.11b/g/n/ax: 2.400 GHz to 2.4835 GHz 802.11a/n/ac/ax: 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz country-specific restrictions apply |
| LED Indicator | 1 × System LED indicator 1 × Wi-Fi LED indicator 1 × SFP LED indicator 1 × LAN LED indicator |
| Buttons | 1 × Reset button |
| Dimensions (W × D × H) | 230 mm x 230 mm x 195 mm (Without Mounting Bracket) |
| Weight | ≤1.4 kg (Without Mounting Bracket) |
| DC Port Dimensions | Outer Diameter: 5.5 mm Inner Diameter: 2.1 mm Length: 10 mm |
| Installation | Wall-Mountable/Pole-Mountable |
| Mounting Bracket Dimensions (W × D × H) | 155mm x 129mm x 35mm |
| Mounting Hole Pattern | 65 mm x 110 mm |
| Mounting Hole Diameter | 9 mm |
| Pole Diameter | 70 mm to 140 mm |
| Power Supplies | IEEE 802.3at PoE DC 12V/2A |
| Power Consumption | < 24W |
| Operating Temperature | -30°C ~ 65°C |
| Storage Temperature | -40°C ~ 85°C |
| Operating Humidity | 0% ~ 100% Noncondensing |
| Storage Humidity | 0% ~ 100% Noncondensing |
| IP(Ingress Protection) | IP68 |
| Port Surge | 4kV |
| MTBF | > 400000H |
- Bảo hành: 3 năm.
Wifi AX3000 High Performance Outdoor Access Point RUIJIE RG-RAP6262
- Hỗ trợ 1 cổng 10/100/1000 Base-T và 1 cổng 1GBase-X SFP.
- Giao thức không dây: 802.11ax (Wi-Fi 6) với tốc độ 2.97Gbps.
- Công nghệ MIMO: 2x2 ở tần số 2.4GHz và 2x2 ở tần số 5GHz.
- Thiết kế kiểu UFO – kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng cao và vùng phủ sóng rộng.
- Wi-Fi 6 tốc độ siêu cao.
- Triển khai đường dài nhờ các cổng quang.
- Chuẩn bảo vệ IP68, thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt.
- Dễ dàng bổ sung Wi-Fi ngoài trời nhờ công nghệ Reyee mesh.
- Nguồn điện: 802.3at PoE, hoặc DC 12V/2A.
- Công suất tiêu thụ: ≤ 24W.
- Nhiệt độ hoạt động: -30℃ đến 65℃.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Standards | Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac Wave 2) Wi-Fi 4 (IEEE 802.11n) IEEE 802.11a IEEE 802.11b/g |
| MIMO | 2.4GHz, 2×2, MU-MIMO 5GHz, 2×2, MU-MIMO |
| Max. Wi-Fi Speed | 2.4GHz: 574Mbps 5GHz: 2402Mbps |
| Antenna | 5 |
| Antenna Type | Built-In Omnidirectional |
| Antenna Gain | 2.4GHz: 3dBi 5 GHz: 4dBi |
| Fixed Ports | 1 × 10/100/1000 Base-T port 1 × 1GBase-X SFP port 1 × DC port 1 × Reset button |
| Max. Clients | 512 |
| Recommended Clients | 110 |
| Max. SSIDs | 8 |
| Recommended Wi-Fi Coverage Radius | 2.4GHz: 50 meters 5GHz: 150 meters The Wi-Fi coverage is related to the installation environment of the access point. |
| Max. Wi-Fi Coverage Radius | 300 Meters |
| Operation Frequency Bands | 802.11b/g/n/ax: 2.400 GHz to 2.4835 GHz 802.11a/n/ac/ax: 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz country-specific restrictions apply |
| LED Indicator | 1 × System LED indicator 1 × Wi-Fi LED indicator 1 × SFP LED indicator 1 × LAN LED indicator |
| Buttons | 1 × Reset button |
| Dimensions (W × D × H) | 230 mm x 230 mm x 195 mm (Without Mounting Bracket) |
| Weight | ≤1.4 kg (Without Mounting Bracket) |
| DC Port Dimensions | Outer Diameter: 5.5 mm Inner Diameter: 2.1 mm Length: 10 mm |
| Installation | Wall-Mountable/Pole-Mountable |
| Mounting Bracket Dimensions (W × D × H) | 155mm x 129mm x 35mm |
| Mounting Hole Pattern | 65 mm x 110 mm |
| Mounting Hole Diameter | 9 mm |
| Pole Diameter | 70 mm to 140 mm |
| Power Supplies | IEEE 802.3at PoE DC 12V/2A |
| Power Consumption | < 24W |
| Operating Temperature | -30°C ~ 65°C |
| Storage Temperature | -40°C ~ 85°C |
| Operating Humidity | 0% ~ 100% Noncondensing |
| Storage Humidity | 0% ~ 100% Noncondensing |
| IP(Ingress Protection) | IP68 |
| Port Surge | 4kV |
| MTBF | > 400000H |
- Bảo hành: 3 năm.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
-2%
Ruijie
Ruijie
Ruijie
Ruijie