Kbvision
Hàng chính hãng
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Camera IP Wifi Full color 2.0 Megapixel KBVISION KX-WF21
- Cảm biến hình ảnh: 1/3” CMOS.
- Độ phân giải: 25/30fps@1080P.
- Chuẩn nén hình ảnh: H265+.
- Ống kính cố định: 2.8mm (góc nhìn 98°).
- Camera hỗ trợ các tính năng: Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), chống ngược sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR).
- Tầm xa đèn LED 30m với công nghệ đèn sáng thông minh.
- Hỗ trợ phát hiện chuyển động, phát hiện con người.
- Tích hợp Mic.
- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB.
- Hỗ trợ kết nối không dây Wifi IEEE802.11b/g/n.
- Hỗ trợ ONVIF, tên miền miễn phí KBVISION.TV.
- Nguồn cấp: 12VDC.
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ +60°C.
- Chất liệu: nhựa + kim loại.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Tặng kèm nguồn 12VDC trong hộp.
Đặc tính kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3” CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0005 lux@F1.6(B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.53 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto |
| Illuminator Number | 2 (Warm light) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°~360°; Tilt: -60°~45° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm;3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 98°; V: 55°; D: 115° 3.6 mm: H: 78°; V: 41°; D: 94° |
| Iris Control | Fixed |
| Intelligence | |
| Human Detection | Support the classification and accurate detection of human |
| Video | |
| Video Compression | H.264B; H.264; H.264H; H.265 |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 640 × 480@(1–25/30 fps) |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 ×1080); 1280 × 960 (1280 × 960); 1280 × 720 (1280 × 720) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Day/Night | Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/180° |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; abnormal audio input; intensity change; motion detection; SMD(human) |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Wi-Fi | IEEE802.11b/g/n 2.4–2.4835 GHz; 2.4 G |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; DHCP; DNS; NTP; Multicast; RTMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile G); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | KBiVMS, KBView Plus |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC |
| Power Consumption | Basic: 2 W (12 VDC) Max. (H.265+ warm light intensity): 5.3 W (12 VDC) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | -30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal + plastic |
| Product Dimensions | 131.0 × 78.4 × 97.2 mm |
| Net Weight | 254.5g |
- Bảo hành: 24 tháng.
Camera IP Wifi Full color 2.0 Megapixel KBVISION KX-WF21
- Cảm biến hình ảnh: 1/3” CMOS.
- Độ phân giải: 25/30fps@1080P.
- Chuẩn nén hình ảnh: H265+.
- Ống kính cố định: 2.8mm (góc nhìn 98°).
- Camera hỗ trợ các tính năng: Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), chống ngược sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR).
- Tầm xa đèn LED 30m với công nghệ đèn sáng thông minh.
- Hỗ trợ phát hiện chuyển động, phát hiện con người.
- Tích hợp Mic.
- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB.
- Hỗ trợ kết nối không dây Wifi IEEE802.11b/g/n.
- Hỗ trợ ONVIF, tên miền miễn phí KBVISION.TV.
- Nguồn cấp: 12VDC.
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ +60°C.
- Chất liệu: nhựa + kim loại.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Tặng kèm nguồn 12VDC trong hộp.
Đặc tính kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3” CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0005 lux@F1.6(B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.53 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto |
| Illuminator Number | 2 (Warm light) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°~360°; Tilt: -60°~45° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm;3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 98°; V: 55°; D: 115° 3.6 mm: H: 78°; V: 41°; D: 94° |
| Iris Control | Fixed |
| Intelligence | |
| Human Detection | Support the classification and accurate detection of human |
| Video | |
| Video Compression | H.264B; H.264; H.264H; H.265 |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 640 × 480@(1–25/30 fps) |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 ×1080); 1280 × 960 (1280 × 960); 1280 × 720 (1280 × 720) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Day/Night | Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/180° |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; abnormal audio input; intensity change; motion detection; SMD(human) |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Wi-Fi | IEEE802.11b/g/n 2.4–2.4835 GHz; 2.4 G |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; DHCP; DNS; NTP; Multicast; RTMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile G); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | KBiVMS, KBView Plus |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC |
| Power Consumption | Basic: 2 W (12 VDC) Max. (H.265+ warm light intensity): 5.3 W (12 VDC) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | -30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal + plastic |
| Product Dimensions | 131.0 × 78.4 × 97.2 mm |
| Net Weight | 254.5g |
- Bảo hành: 24 tháng.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Kbvision
Kbvision
Kbvision
Kbvision
Kbvision
Kbvision
Kbvision
Kbvision