HONEYWELL
Hàng chính hãng
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Camera IP hồng ngoại 8.0 Megapixel HONEYWELL HC35WB8R2
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS.
- Độ phân giải camera: 8.0 megapixles.
- Độ dài ống kính: 2.7-13.5 mm, DC-Iris, F1.6-F3.3, MFZ.
- Độ nhạy ánh sáng tối thiểu: 0.007Lux/F1.6 (Color,30 IRE), 0 Lux/F1.6(IR ON).
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec.
- Điều chỉnh ngày/đêm: Tự động (ICR)/Màu/Đen trắng.
- Chức năng chống ngược sáng thực WDR 120dB.
- Chức năng giảm nhiễu 2D/3D DNR.
- Tích hợp chức năng phân tích video: Đếm người, phát hiện rình rập đa điểm, xâm nhập, giả mạo, phát hiện chuyển động thông minh (SMD), phát hiện chuyển động.
- Tầm quan sát hồng ngoại: Lên đến 60 mét.
- Hỗ trợ lưu trữ trên thẻ nhớ Micro SD lên đến 256GB.
- Hỗ trợ 1 cổng vào và 1 cổng ra báo động.
- Nguồn điện: DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0).
- Hỗ trợ trình duyệt: Chrome/Edge.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
Đặc tính kỹ thuật
| OPERATIONAL | |
| Video Standard | NTSC / PAL |
| Scanning System | Progressive |
| Image Sensor | 1/2.8 inch CMOS |
| Sensor Size (H x V) | 5.568 mm x 3.132 mm |
| Number Of Pixels(H x V) | 3840 x 2160 |
| Minimum Illumination (Color/BW) | 0.007Lux/F1.6 (Color,30 IRE), 0 Lux/F1.6(IR ON) |
| S/N Ratio | 50 dB |
| Electronic Shutter Speed | 1/8 ~ 1/32,000 |
| IR Distance | up to 60 m |
| IR Light Control | Smart IR (Auto / Manual) / OFF |
| IR Light Number | 4 |
| Day/Night | Auto (ICR) / Color / BW |
| Backlight Compensation | WDR, BLC, HLC |
| White Balance | Auto/Tungsten/ Fluorescent/ Daylight/Shadow/Manual |
| Gain Control | 0-100% |
| Wide Dynamic Range | 120 dB |
| Noise Reduction | 2D/3D DNR |
| Lens | 2.7-13.5 mm, DC-Iris, F1.6-F3.3, MFZ |
| Angle Of View | H:98°-31°, V:51°-17° |
| Privacy Masking | Off / On (4 Areas) |
| Defog | Supported |
| Local Storage | Micro SD (up to 256 GB) |
| Alarm Inputs/Outputs | 1 In / 1 Out |
| VIDEO | |
| Video Compression | H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec |
| Resolution | 1st: 3840 x 2160 / 2592 x 1944 / 2592 x 1520 / 2560 x 1440 / 2304 x 1296 / 1920 x 1080 / 1280 x 720 2nd: 704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) 3rd: 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) / 320 x 240 |
| Number of Video Streams | 3 (2 for encryption) |
| Frame Rate | MAX 30 fps |
| Bit Rate | 100k~16 Mbps |
| AUDIO | |
| Audio Compression | G.711A/G.711U |
| Audio Stream | 2-Way, Full duplex |
| Audio Interface | Line In/Out |
| NETWORK | |
| Ethernet | 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45) |
| Supported Web Browsers | Chrome/Edge |
| Supported OS | Microsoft Windows 10 |
| Protocols | IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS |
| Interoperability | ONVIF Profile G/S/T |
| Maximum Users Access | 10 Users |
| Security | User account and password protection, HTTPS, IP Filter, Digest authentication, TLS1.2 only, Stream encryption, AES128 / 256, SSH / Telnet closed, PCI-DSS compliance |
| Languages Supported | Arabic, Czech, Dutch, English, French, German, Italian, Japanese, Korean, Polish, Portuguese (Brazil), Russian, Spanish, Turkish |
| EVENTS / ANALYTICS | |
| Built-in Video Analytic | People Counter, Multi Loitering, Intrusion, Tampering, Smart Motion Detection (SMD), Motion Detection |
| Event Type | Video motion detection, Alarm input, Recording notification, Tampering |
| Event Linkage | Event notification using digital output, Email and MicroSD card |
| Region Of Interest | 8 |
| ELECTRICAL | |
| Power Supply | DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0) |
| Power Consumption (Max) | MAX 7.3W |
| MECHANICAL | |
| Dimensions | Ø87.0 mm × 232.0 mm |
| Product Weight | 0.92 kg |
| Body Material | Die-cast aluminium housing |
| Color | Camera Body: RAL 9003 (Signal White) Front/Lens Facings: Pantone Black |
| ENVIRONMENTAL | |
| Operating Temperature | Starting Temperature: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F) Working Temperature: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F) (IR off) |
| Relative Humidity | Less than 90 %, non-condensing |
| Ingress Protection | IP67 |
| Bullet Casing | IK10 |
| REGULATORY | |
| Emissions | FCC PART 15, CE (EN 55032), Complies with RCM and UKCA |
| Immunity | CE(EN 50130-4), Complies with RCM and UKCA |
| Safety | UL LISTED TO UL/CSA 62368-1, CE(EN 62368-1), Complies with RCM and UKCA |
| RoHs | CE (EN 63000), UAE (Cabinet Decree No.10 of 2017) |
- Bảo hành: 24 tháng.
Camera IP hồng ngoại 8.0 Megapixel HONEYWELL HC35WB8R2
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS.
- Độ phân giải camera: 8.0 megapixles.
- Độ dài ống kính: 2.7-13.5 mm, DC-Iris, F1.6-F3.3, MFZ.
- Độ nhạy ánh sáng tối thiểu: 0.007Lux/F1.6 (Color,30 IRE), 0 Lux/F1.6(IR ON).
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec.
- Điều chỉnh ngày/đêm: Tự động (ICR)/Màu/Đen trắng.
- Chức năng chống ngược sáng thực WDR 120dB.
- Chức năng giảm nhiễu 2D/3D DNR.
- Tích hợp chức năng phân tích video: Đếm người, phát hiện rình rập đa điểm, xâm nhập, giả mạo, phát hiện chuyển động thông minh (SMD), phát hiện chuyển động.
- Tầm quan sát hồng ngoại: Lên đến 60 mét.
- Hỗ trợ lưu trữ trên thẻ nhớ Micro SD lên đến 256GB.
- Hỗ trợ 1 cổng vào và 1 cổng ra báo động.
- Nguồn điện: DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0).
- Hỗ trợ trình duyệt: Chrome/Edge.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
Đặc tính kỹ thuật
| OPERATIONAL | |
| Video Standard | NTSC / PAL |
| Scanning System | Progressive |
| Image Sensor | 1/2.8 inch CMOS |
| Sensor Size (H x V) | 5.568 mm x 3.132 mm |
| Number Of Pixels(H x V) | 3840 x 2160 |
| Minimum Illumination (Color/BW) | 0.007Lux/F1.6 (Color,30 IRE), 0 Lux/F1.6(IR ON) |
| S/N Ratio | 50 dB |
| Electronic Shutter Speed | 1/8 ~ 1/32,000 |
| IR Distance | up to 60 m |
| IR Light Control | Smart IR (Auto / Manual) / OFF |
| IR Light Number | 4 |
| Day/Night | Auto (ICR) / Color / BW |
| Backlight Compensation | WDR, BLC, HLC |
| White Balance | Auto/Tungsten/ Fluorescent/ Daylight/Shadow/Manual |
| Gain Control | 0-100% |
| Wide Dynamic Range | 120 dB |
| Noise Reduction | 2D/3D DNR |
| Lens | 2.7-13.5 mm, DC-Iris, F1.6-F3.3, MFZ |
| Angle Of View | H:98°-31°, V:51°-17° |
| Privacy Masking | Off / On (4 Areas) |
| Defog | Supported |
| Local Storage | Micro SD (up to 256 GB) |
| Alarm Inputs/Outputs | 1 In / 1 Out |
| VIDEO | |
| Video Compression | H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec |
| Resolution | 1st: 3840 x 2160 / 2592 x 1944 / 2592 x 1520 / 2560 x 1440 / 2304 x 1296 / 1920 x 1080 / 1280 x 720 2nd: 704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) 3rd: 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) / 320 x 240 |
| Number of Video Streams | 3 (2 for encryption) |
| Frame Rate | MAX 30 fps |
| Bit Rate | 100k~16 Mbps |
| AUDIO | |
| Audio Compression | G.711A/G.711U |
| Audio Stream | 2-Way, Full duplex |
| Audio Interface | Line In/Out |
| NETWORK | |
| Ethernet | 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45) |
| Supported Web Browsers | Chrome/Edge |
| Supported OS | Microsoft Windows 10 |
| Protocols | IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS |
| Interoperability | ONVIF Profile G/S/T |
| Maximum Users Access | 10 Users |
| Security | User account and password protection, HTTPS, IP Filter, Digest authentication, TLS1.2 only, Stream encryption, AES128 / 256, SSH / Telnet closed, PCI-DSS compliance |
| Languages Supported | Arabic, Czech, Dutch, English, French, German, Italian, Japanese, Korean, Polish, Portuguese (Brazil), Russian, Spanish, Turkish |
| EVENTS / ANALYTICS | |
| Built-in Video Analytic | People Counter, Multi Loitering, Intrusion, Tampering, Smart Motion Detection (SMD), Motion Detection |
| Event Type | Video motion detection, Alarm input, Recording notification, Tampering |
| Event Linkage | Event notification using digital output, Email and MicroSD card |
| Region Of Interest | 8 |
| ELECTRICAL | |
| Power Supply | DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0) |
| Power Consumption (Max) | MAX 7.3W |
| MECHANICAL | |
| Dimensions | Ø87.0 mm × 232.0 mm |
| Product Weight | 0.92 kg |
| Body Material | Die-cast aluminium housing |
| Color | Camera Body: RAL 9003 (Signal White) Front/Lens Facings: Pantone Black |
| ENVIRONMENTAL | |
| Operating Temperature | Starting Temperature: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F) Working Temperature: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F) (IR off) |
| Relative Humidity | Less than 90 %, non-condensing |
| Ingress Protection | IP67 |
| Bullet Casing | IK10 |
| REGULATORY | |
| Emissions | FCC PART 15, CE (EN 55032), Complies with RCM and UKCA |
| Immunity | CE(EN 50130-4), Complies with RCM and UKCA |
| Safety | UL LISTED TO UL/CSA 62368-1, CE(EN 62368-1), Complies with RCM and UKCA |
| RoHs | CE (EN 63000), UAE (Cabinet Decree No.10 of 2017) |
- Bảo hành: 24 tháng.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL