HONEYWELL
Hàng chính hãng
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Camera IP Dome hồng ngoại 3.0 Megapixel HONEYWELL HC35W43R2
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS.
- Độ phân giải camera: 3.0 megapixles.
- Độ dài ống kính: 2.7-13.5 mm, DC-Iris,F1.6-F3.3, MFZ.
- Độ nhạy ánh sáng tối thiểu: 0.005 Lux/F1.6 (Color, 30 IRE), 0 Lux/F1.6 (IR ON).
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec.
- Điều chỉnh ngày/đêm: Tự động (ICR)/Màu/Đen trắng.
- Chức năng chống ngược sáng thực WDR 120dB.
- Chức năng giảm nhiễu 2D/3D DNR.
- Tích hợp chức năng phân tích video: Phát hiện chuyển động, giả mạo.
- Tầm quan sát hồng ngoại: Lên đến 50 mét.
- Hỗ trợ lưu trữ trên thẻ nhớ Micro SD lên đến 256GB.
- Nguồn điện: DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0).
- Hỗ trợ trình duyệt: Chrome/Edge.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66/IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
Đặc tính kỹ thuật
| OPERATIONAL | |
| Video Standard | NTSC / PAL |
| Scanning System | Progressive |
| Image Sensor | 1/2.7 inch CMOS |
| Sensor Size (H x V) | 4.608 mm x 2.592 mm |
| Number Of Pixels(H x V) | 2304 x 1296 |
| Minimum Illumination (Color/BW) | 0.005 Lux / F1.6 (Color, 30 IRE), 0 Lux / F1.6 (IR ON) |
| S/N Ratio | 50 dB |
| Electronic Shutter Speed | 1/8 ~ 1/32,000 |
| IR Distance | up to 50 m |
| IR Light Control | Smart IR (Auto/Manual)/OFF |
| IR Light Number | 4 |
| Day/Night | Auto (ICR) / Color / BW |
| Backlight Compensation | WDR, BLC, HLC |
| White Balance | Auto / Tungsten / Fluorescent / Daylight / Shadow / Manual |
| Gain Control | 0-100% |
| Wide Dynamic Range | 120 dB |
| Noise Reduction | 2D / 3D DNR |
| Lens | 2.7-13.5 mm, DC-Iris,F1.6-F3.3, MFZ |
| Angle Of View | H:88°-24°, V:48°-14° |
| Privacy Masking | Off / On (4 Areas) |
| Local Storage | Micro SD (up to 256 GB) |
| Pan Range | 0°-355° |
| Tilt Range | 0°-75° |
| Rotation Range | 0°-354° |
| VIDEO | |
| Video Compression | H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec |
| Resolution | 1st: 2304 x 1296 / 1920 x 1080 / 1280 x 720 2nd: 704 x 576 (PAL) / 704 x 480 (NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288 (PAL) / 352 x 240 (NTSC) 3rd: 640 x 480 / 352 x 288 (PAL) / 352 x 240 (NTSC) / 320 x 240 |
| Number of Video Streams | 3 (2 for encryption) |
| Frame Rate | MAX 30 fps |
| Bit Rate | 100K ~ 6 Mbps |
| NETWORK | |
| Ethernet | 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45) |
| Supported Web Browsers | Chrome/Edge |
| Supported OS | Microsoft Windows 10 |
| Protocols | IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS |
| Interoperability | ONVIF Profile G/S/T |
| Maximum Users Access | 10 Users |
| Security | User account and password protection, HTTPS, IP Filter, Digest authentication, TLS1.2 only, Stream encryption, AES128 / 256, SSH / Telnet closed, PCI-DSS compliance |
| Languages Supported | Arabic, Czech, Dutch, English, French, German, Italian, Japanese, Korean, Polish, Portuguese (Brazil), Russian, Spanish, Turkish |
| EVENTS / ANALYTICS | |
| Built-in Video Analytics | Motion Detection, Tampering |
| Event Type | Video motion detection,Recording notification |
| Event Linkage | Event notification using Email and MicroSD card |
| Region Of Interest | 8 |
| ELECTRICAL | |
| Power Supply | DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0) |
| Power Consumption (Max) | MAX 5.5 W |
| MECHANICAL | |
| Dimensions | Ø130.0 mm × 112.3 mm |
| Dome Diameter | Ø96.0 mm |
| Product Weight | 0.86 kg |
| Body Material | Die-cast aluminium housing |
| Color | Camera Body: RAL 9003 (Signal White) Front/Lens Facings: Pantone Black |
| ENVIRONMENTAL | |
| Operating Temperature | Starting Temperature: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F) Working Temperature: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F) |
| Relative Humidity | Less than 90 %, non-condensing |
| Ingress Protection | IP66/IP67 |
| Impact Resistance | IK10 |
| REGULATORY | |
| Emissions | FCC PART 15, CE (EN 55032), Complies with RCM and UKCA |
| Immunity | CE(EN 50130-4), Complies with RCM and UKCA |
| Safety | UL LISTED TO UL/CSA 62368-1, CE(EN 62368-1), Complies with RCM and UKCA |
| RoHs | CE(EN 63000), UAE(Cabinet Decree No.10 of 2017) |
- Bảo hành: 24 tháng.
Camera IP Dome hồng ngoại 3.0 Megapixel HONEYWELL HC35W43R2
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS.
- Độ phân giải camera: 3.0 megapixles.
- Độ dài ống kính: 2.7-13.5 mm, DC-Iris,F1.6-F3.3, MFZ.
- Độ nhạy ánh sáng tối thiểu: 0.005 Lux/F1.6 (Color, 30 IRE), 0 Lux/F1.6 (IR ON).
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec.
- Điều chỉnh ngày/đêm: Tự động (ICR)/Màu/Đen trắng.
- Chức năng chống ngược sáng thực WDR 120dB.
- Chức năng giảm nhiễu 2D/3D DNR.
- Tích hợp chức năng phân tích video: Phát hiện chuyển động, giả mạo.
- Tầm quan sát hồng ngoại: Lên đến 50 mét.
- Hỗ trợ lưu trữ trên thẻ nhớ Micro SD lên đến 256GB.
- Nguồn điện: DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0).
- Hỗ trợ trình duyệt: Chrome/Edge.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66/IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
Đặc tính kỹ thuật
| OPERATIONAL | |
| Video Standard | NTSC / PAL |
| Scanning System | Progressive |
| Image Sensor | 1/2.7 inch CMOS |
| Sensor Size (H x V) | 4.608 mm x 2.592 mm |
| Number Of Pixels(H x V) | 2304 x 1296 |
| Minimum Illumination (Color/BW) | 0.005 Lux / F1.6 (Color, 30 IRE), 0 Lux / F1.6 (IR ON) |
| S/N Ratio | 50 dB |
| Electronic Shutter Speed | 1/8 ~ 1/32,000 |
| IR Distance | up to 50 m |
| IR Light Control | Smart IR (Auto/Manual)/OFF |
| IR Light Number | 4 |
| Day/Night | Auto (ICR) / Color / BW |
| Backlight Compensation | WDR, BLC, HLC |
| White Balance | Auto / Tungsten / Fluorescent / Daylight / Shadow / Manual |
| Gain Control | 0-100% |
| Wide Dynamic Range | 120 dB |
| Noise Reduction | 2D / 3D DNR |
| Lens | 2.7-13.5 mm, DC-Iris,F1.6-F3.3, MFZ |
| Angle Of View | H:88°-24°, V:48°-14° |
| Privacy Masking | Off / On (4 Areas) |
| Local Storage | Micro SD (up to 256 GB) |
| Pan Range | 0°-355° |
| Tilt Range | 0°-75° |
| Rotation Range | 0°-354° |
| VIDEO | |
| Video Compression | H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec |
| Resolution | 1st: 2304 x 1296 / 1920 x 1080 / 1280 x 720 2nd: 704 x 576 (PAL) / 704 x 480 (NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288 (PAL) / 352 x 240 (NTSC) 3rd: 640 x 480 / 352 x 288 (PAL) / 352 x 240 (NTSC) / 320 x 240 |
| Number of Video Streams | 3 (2 for encryption) |
| Frame Rate | MAX 30 fps |
| Bit Rate | 100K ~ 6 Mbps |
| NETWORK | |
| Ethernet | 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45) |
| Supported Web Browsers | Chrome/Edge |
| Supported OS | Microsoft Windows 10 |
| Protocols | IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS |
| Interoperability | ONVIF Profile G/S/T |
| Maximum Users Access | 10 Users |
| Security | User account and password protection, HTTPS, IP Filter, Digest authentication, TLS1.2 only, Stream encryption, AES128 / 256, SSH / Telnet closed, PCI-DSS compliance |
| Languages Supported | Arabic, Czech, Dutch, English, French, German, Italian, Japanese, Korean, Polish, Portuguese (Brazil), Russian, Spanish, Turkish |
| EVENTS / ANALYTICS | |
| Built-in Video Analytics | Motion Detection, Tampering |
| Event Type | Video motion detection,Recording notification |
| Event Linkage | Event notification using Email and MicroSD card |
| Region Of Interest | 8 |
| ELECTRICAL | |
| Power Supply | DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0) |
| Power Consumption (Max) | MAX 5.5 W |
| MECHANICAL | |
| Dimensions | Ø130.0 mm × 112.3 mm |
| Dome Diameter | Ø96.0 mm |
| Product Weight | 0.86 kg |
| Body Material | Die-cast aluminium housing |
| Color | Camera Body: RAL 9003 (Signal White) Front/Lens Facings: Pantone Black |
| ENVIRONMENTAL | |
| Operating Temperature | Starting Temperature: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F) Working Temperature: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F) |
| Relative Humidity | Less than 90 %, non-condensing |
| Ingress Protection | IP66/IP67 |
| Impact Resistance | IK10 |
| REGULATORY | |
| Emissions | FCC PART 15, CE (EN 55032), Complies with RCM and UKCA |
| Immunity | CE(EN 50130-4), Complies with RCM and UKCA |
| Safety | UL LISTED TO UL/CSA 62368-1, CE(EN 62368-1), Complies with RCM and UKCA |
| RoHs | CE(EN 63000), UAE(Cabinet Decree No.10 of 2017) |
- Bảo hành: 24 tháng.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL
HONEYWELL