Fortinet
Giảm sốc
FortiGate 600D là lựa chọn mạnh mẽ, hiệu suất cao cho các chi nhánh lớn hoặc trung tâm dữ liệu, với khả năng xử lý bảo mật và VPN cực tốt.
Loại thiết bị: Tường lửa mạng hiệu suất cao (Next‑Generation Firewall – NGFW), tối ưu cho các chi nhánh lớn hoặc trung tâm dữ liệu doanh nghiệp với yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt và lưu lượng cao.
Tình trạng sản phẩm: Thiết bị đã bị discontinued và dự kiến hết hỗ trợ vào ngày 14 tháng 10 năm 2024. Sau thời điểm này, không còn nhận được hỗ trợ kỹ thuật, cập nhật firmware hay thay thế linh kiện từ Fortinet.
2 x cổng 10 GbE SFP+ (tốc độ cao)
8 x cổng GE RJ‑45
8 x cổng GE SFP
2 x cổng GE RJ‑45 dành cho quản lý (management)
1 x cổng console (RJ‑45), cùng 2 cổng USB và màn hình LED cho trạng thái thiết bị
Firewall throughput: lên đến 36 Gbps (64/512/1518-byte UDP)
Độ trễ (latency): khoảng 3 micro‑giây (64‑byte, UDP
Tốc độ xử lý đóng gói: khoảng 36 triệu packet/giây (Mpps)
Số kết nối đồng thời: 5.5 triệu phiên TCP
Khởi tạo phiên mới mỗi giây: 270,000 phiên
Chính sách firewall: hỗ trợ đến 10,000 rules
IPsec VPN throughput: 20 Gbps
SSL‑VPN throughput: 2.2 Gbps
Số kết nối VPN: lên đến 2,000 cổng site-to-site và 10,000 client-to-gateway IPsec, cùng tối đa 5,000 người dùng SSL-VPN đồng thời
IPS throughput: 7 Gbps (Enterprise mix)
Antivirus throughput: 3 Gbps
NGFW throughput (Firewall + IPS + Application Control): khoảng 3.8 Gbps
Threat Protection throughput (Firewall + IPS + Application Control + Malware Protection): khoảng 3 Gbps
SPU (Security Processing Unit) NP6 dành cho tăng tốc mạng
CP8 (Content Processor) giúp xử lý mã hóa/decryption và kiểm tra nội dung nhanh chóng
Bộ nhớ onboard: SSD dung lượng 120 GB
Kích thước: 1U, rộng 432 mm × sâu 322 mm × cao 44 mm (5.2 kg)
Nguồn điện: 100–240V AC, công suất tối đa khoảng 191 W
Hỗ trợ nối tiếp nguồn dự phòng (FRPS‑100)
Hoạt động trong môi trường 0–40 °C, độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ
Trong thử nghiệm của NSS Labs, thiết bị đạt throughput trung bình thực tế lên đến 3.720 Mbps, cao hơn mức công bố 3.2 Gbps từ Fortinet, với tỷ lệ chặn exploit lên tới 99.48 %; thiết bị vượt qua mọi bài kiểm tra các kỹ thuật né tránh (evasions) và kiểm tra độ ổn định.
Ưu điểm chính:
Hiệu năng cao, độ trễ thấp, khả năng xử lý VPN mạnh mẽ và throughput bảo mật ấn tượng.
Công nghệ SPU NP6/CP8 giúp tăng tốc kiểm tra nội dung và mã hóa hiệu quả.
Thiết kế đa cổng, phù hợp triển khai ở quy mô lớn.
Hiệu suất thực tế qua kiểm chứng của bên thứ ba (NSS Labs).
Loại thiết bị: Tường lửa mạng hiệu suất cao (Next‑Generation Firewall – NGFW), tối ưu cho các chi nhánh lớn hoặc trung tâm dữ liệu doanh nghiệp với yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt và lưu lượng cao.
Tình trạng sản phẩm: Thiết bị đã bị discontinued và dự kiến hết hỗ trợ vào ngày 14 tháng 10 năm 2024. Sau thời điểm này, không còn nhận được hỗ trợ kỹ thuật, cập nhật firmware hay thay thế linh kiện từ Fortinet.
2 x cổng 10 GbE SFP+ (tốc độ cao)
8 x cổng GE RJ‑45
8 x cổng GE SFP
2 x cổng GE RJ‑45 dành cho quản lý (management)
1 x cổng console (RJ‑45), cùng 2 cổng USB và màn hình LED cho trạng thái thiết bị
Firewall throughput: lên đến 36 Gbps (64/512/1518-byte UDP)
Độ trễ (latency): khoảng 3 micro‑giây (64‑byte, UDP
Tốc độ xử lý đóng gói: khoảng 36 triệu packet/giây (Mpps)
Số kết nối đồng thời: 5.5 triệu phiên TCP
Khởi tạo phiên mới mỗi giây: 270,000 phiên
Chính sách firewall: hỗ trợ đến 10,000 rules
IPsec VPN throughput: 20 Gbps
SSL‑VPN throughput: 2.2 Gbps
Số kết nối VPN: lên đến 2,000 cổng site-to-site và 10,000 client-to-gateway IPsec, cùng tối đa 5,000 người dùng SSL-VPN đồng thời
IPS throughput: 7 Gbps (Enterprise mix)
Antivirus throughput: 3 Gbps
NGFW throughput (Firewall + IPS + Application Control): khoảng 3.8 Gbps
Threat Protection throughput (Firewall + IPS + Application Control + Malware Protection): khoảng 3 Gbps
SPU (Security Processing Unit) NP6 dành cho tăng tốc mạng
CP8 (Content Processor) giúp xử lý mã hóa/decryption và kiểm tra nội dung nhanh chóng
Bộ nhớ onboard: SSD dung lượng 120 GB
Kích thước: 1U, rộng 432 mm × sâu 322 mm × cao 44 mm (5.2 kg)
Nguồn điện: 100–240V AC, công suất tối đa khoảng 191 W
Hỗ trợ nối tiếp nguồn dự phòng (FRPS‑100)
Hoạt động trong môi trường 0–40 °C, độ ẩm 10–90 % không ngưng tụ
Trong thử nghiệm của NSS Labs, thiết bị đạt throughput trung bình thực tế lên đến 3.720 Mbps, cao hơn mức công bố 3.2 Gbps từ Fortinet, với tỷ lệ chặn exploit lên tới 99.48 %; thiết bị vượt qua mọi bài kiểm tra các kỹ thuật né tránh (evasions) và kiểm tra độ ổn định.
Ưu điểm chính:
Hiệu năng cao, độ trễ thấp, khả năng xử lý VPN mạnh mẽ và throughput bảo mật ấn tượng.
Công nghệ SPU NP6/CP8 giúp tăng tốc kiểm tra nội dung và mã hóa hiệu quả.
Thiết kế đa cổng, phù hợp triển khai ở quy mô lớn.
Hiệu suất thực tế qua kiểm chứng của bên thứ ba (NSS Labs).
Fortinet
Fortinet
Fortinet
Fortinet
Fortinet
Fortinet
Fortinet
Fortinet