Thiết bị chuyển mạch EdgeSwitch 48 Lite
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng - New 100%
- Part Number
- Thiết bị chuyển mạch EdgeSwitch 48 Lite
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0396827937 - 0901188385 để có giá tốt.
- Mô tả
EdgeSwitch 48 Lite là Switch thông dụng, dùng cho trường học, văn phòng, khách sạn, công ty… cung cấp 48 port Gigabit Ethernet cho các kết nối thông thường và 4 port SFP quang cho các kết nối cần tốc độ cao.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
EdgeSwitch 48 Lite (ES-48-LITE) là một sản phẩm của dòng EdgeMax được thiết kế để xây dựng và mở rộng mạng lưới mạng. ES-48-LITE cung cấp 48 ports Gigabit Ethernet cho các kết nối thông thường và 4 ports SFP quang cho các kết nối cần tốc độ cao.
ES-48-LITE có hiệu suất mạnh, thích hợp sử dụng cho các doanh nghiệp vừa và lớn, khách sạn,văn phòng, trường học…
ES-48-LITE là dòng thiết bị chuyển mạch có chức năng quản lý, cung cấp khả năng chuyển tiếp đồng thời, xử lý lưu lượng truy cập trên tất cả các cổng vào đúng tốc độ đường truyền mà không sợ bất kỳ sự mất mát gói tin nào.
- (48) Gigabit RJ45 Ports
- (2) SFP+ Ports
- (2) SFP Ports
- (1) Serial Console Port
- Non-Blocking Throughput: 70 Gbps
- Switching Capacity: 140 Gbps
- Forwarding Rate: 104.16 Mpps
- Maximum Power Consumption: 56W
- Rack- or Wall-Mountable
- DC Input Option (Redundant or Stand-Alone)
Hình ảnh sản phẩm EdgeSwitch 48 Lite
Tính năng cấp doanh nghiệp
EdgeSwitch 48 Lite hỗ trợ một bộ rộng rãi các tính năng và giao thức chuyển đổi Layer 2 tiên tiến, đồng thời cũng cung cấp khả năng định tuyến của Layer 3.
Optical Fiber Backhaul
EdgeSwitch 48 Lite có 2 cổng SFP hỗ trợ uplinks lên tới 1 Gbps. Với các uplinks có dung lượng cao, mỗi model 48 ports bao gồm hai cổng SFP+ hỗ trợ cho các uplinks lên tới 10 Gbps.
Advanced UI
Giao diện người dùng toàn diện dễ học và cho phép quản trị viên cấu hình và giám sát các tính năng trong giao diện người dùng đồ họa. Đối với người dùng nâng cao, Giao diện dòng lệnh (CLI) có sẵn thông qua telnet và SSH.
| Dimensions |
443 x 43 x 286 mm (17.44 x 1.69 x 11.26") |
|---|---|
| Weight |
3.65 kg (8.05 lb) 3.56 kg (7.85 lb) |
| Networking Interface |
(48) 10/100/1000 Mbps RJ45 Ethernet Ports (2) 1/10 Gbps SFP+ Ethernet Ports (2) 1 Gbps SFP Ethernet Ports |
| Power Method |
100-240VAC/50-60 Hz, Universal Input DC 56W, 25 to 16V, with 2.5 mm DC Power Inline Connector |
| Max. TX Power |
56W |
| Certifications |
CE, FCC, IC |
| Power Supply |
AC/DC, Internal, 56W DC |
| Total N-Blocking Throughput |
70 Gbps |
| Management Interface |
(1) RJ45 Serial Port, Ethernet In/Out Band |
| Rackmount |
Yes, 1U High |
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.