Đầu ghi hình camera IP Wifi 4 kênh DAHUA NVR1104HS-W-S2
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng, có CO CQ đầy đủ
- Part Number
- Đầu ghi hình camera IP Wifi 4 kênh DAHUA NVR1104HS
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0777621381 - 0901188385 để có giá tốt.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Đầu ghi hình camera IP Wifi 4 kênh DAHUA NVR1104HS-W-S2
- Đầu ghi hình IP WIFI 4 kênh.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.264.
- Hỗ trợ hiển thị 4CH@1080P.
- Chế độ xem lại đồng thời: 4 kênh.
- Băng thông đầu vào max 40Mbps.
- Hỗ trợ lên đến camera 6MP.
- Tính năng tự động kết nối camera IP Wifi Dahua chỉ với 1-click.
- Hỗ trợ kết nối chuẩn tương thích Onvif 2.4.
- Hỗ trợ 1 ổ cứng 16TB.
- Cổng giao tiếp: 2 USB 2.0, 1 cổng RJ45 (10/100M), 1 cổng audio vào ra.
- Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều.
- Quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối.
- 2 Ăng-ten wifi giúp phát sóng mạnh hơn, lên đến 100m.
- Chất liệu: kim loại.
- Nguồn điện: DC12V/1.5A.
- Phù hợp lắp đặt trong gia đình, quán cafe, siêu thị mini, cửa hàng bán lẻ, văn phòng...
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Industrial-grade embedded processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Operating Interface | Web; Local GUI |
| Audio and Video | |
| Access Channel | 4 channels |
| Network Bandwidth | Wired mode: 40 Mbps incoming, 40 Mbps recording and 20 Mbps outgoing Wireless mode: 16 Mbps incoming, 16 Mbps recording |
| Resolution | 6 MP; 5 MP; 4 MP; 3 MP; 2 MP; 720p; D1 |
| Decoding Capability | 1-channel 6 MP@25 fps; 1-channel 5 MP@25 fps; 2-channel 4 MP@25 fps; 2-channel 3 MP@25 fps; 4-channel 1080p@25 fps |
| Video Output | 1 × VGA, 1 × HDMI (simultaneous) |
| Multi-screen Display | 1, 4 views |
| Third-party Camera Access | Onvif |
| Compression Standard | |
| Video Compression | Smart H.265; H.265; Smart H.264; H.264; MJPEG |
| Audio Compression | PCM; G711A; G711U; G726 |
| Network | |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; RTSP; UDP; NTP; DHCP; DNS; Alarm Server;P2P |
| Mobile Phone Access | Android; iOS |
| Interoperability | ONVIF (profile T/S/G); CGI; SDK |
| Browser | Chrome; IE 9 or later; Firefox |
| Recording Playback | |
| Multi-channel Playback | Up to 4 channels |
| Record Mode | Manual record; alarm record; motion detection record; schedule record |
| Storage Method | Local HDD and network |
| Backup Method | USB device |
| Playback Mode | Instant playback, general playback, event playback, tag playback, smart playback (motion detection) |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion detection; privacy masking; video loss; PIR alarm |
| Anomaly Alarm | Camera offline; storage error; disk full; IP conflict; MAC conflict; login lock; cyber security exception |
| Alarm Linkage | Recording; snapshot; buzzer; log; preset; tour |
| Port | |
| Audio Input | 1 |
| Audio Output | 1 |
| HDD Interface | 1 SATA port, up to 16TB. The maximum HDD capacity varies with environment temperature |
| USB | 1 front USB 2.0 port, 1 rear USB 2.0 port |
| HDMI | 1 |
| VGA | 1 |
| Network Port | 1 × RJ-45, 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet port |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 1.5 A |
| Power Consumption | Total output of NVR is ≤ 10 W (without HDD) |
| Net Weight | 0.824 kg (1.82 lb) |
| Product Dimensions | 260.3 × 247.3 × 44.7 mm (W × L × H) |
| Operating Temperature | –10 °C to +55 °C (14 °F to +131 °F) |
| Operating Humidity | 10%–93% (RH) |
| Installation | Rack or desktop |
- Bảo hành: 24 tháng.
Đầu ghi hình camera IP Wifi 4 kênh DAHUA NVR1104HS-W-S2
- Đầu ghi hình IP WIFI 4 kênh.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.264.
- Hỗ trợ hiển thị 4CH@1080P.
- Chế độ xem lại đồng thời: 4 kênh.
- Băng thông đầu vào max 40Mbps.
- Hỗ trợ lên đến camera 6MP.
- Tính năng tự động kết nối camera IP Wifi Dahua chỉ với 1-click.
- Hỗ trợ kết nối chuẩn tương thích Onvif 2.4.
- Hỗ trợ 1 ổ cứng 16TB.
- Cổng giao tiếp: 2 USB 2.0, 1 cổng RJ45 (10/100M), 1 cổng audio vào ra.
- Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều.
- Quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối.
- 2 Ăng-ten wifi giúp phát sóng mạnh hơn, lên đến 100m.
- Chất liệu: kim loại.
- Nguồn điện: DC12V/1.5A.
- Phù hợp lắp đặt trong gia đình, quán cafe, siêu thị mini, cửa hàng bán lẻ, văn phòng...
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Industrial-grade embedded processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Operating Interface | Web; Local GUI |
| Audio and Video | |
| Access Channel | 4 channels |
| Network Bandwidth | Wired mode: 40 Mbps incoming, 40 Mbps recording and 20 Mbps outgoing Wireless mode: 16 Mbps incoming, 16 Mbps recording |
| Resolution | 6 MP; 5 MP; 4 MP; 3 MP; 2 MP; 720p; D1 |
| Decoding Capability | 1-channel 6 MP@25 fps; 1-channel 5 MP@25 fps; 2-channel 4 MP@25 fps; 2-channel 3 MP@25 fps; 4-channel 1080p@25 fps |
| Video Output | 1 × VGA, 1 × HDMI (simultaneous) |
| Multi-screen Display | 1, 4 views |
| Third-party Camera Access | Onvif |
| Compression Standard | |
| Video Compression | Smart H.265; H.265; Smart H.264; H.264; MJPEG |
| Audio Compression | PCM; G711A; G711U; G726 |
| Network | |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; RTSP; UDP; NTP; DHCP; DNS; Alarm Server;P2P |
| Mobile Phone Access | Android; iOS |
| Interoperability | ONVIF (profile T/S/G); CGI; SDK |
| Browser | Chrome; IE 9 or later; Firefox |
| Recording Playback | |
| Multi-channel Playback | Up to 4 channels |
| Record Mode | Manual record; alarm record; motion detection record; schedule record |
| Storage Method | Local HDD and network |
| Backup Method | USB device |
| Playback Mode | Instant playback, general playback, event playback, tag playback, smart playback (motion detection) |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion detection; privacy masking; video loss; PIR alarm |
| Anomaly Alarm | Camera offline; storage error; disk full; IP conflict; MAC conflict; login lock; cyber security exception |
| Alarm Linkage | Recording; snapshot; buzzer; log; preset; tour |
| Port | |
| Audio Input | 1 |
| Audio Output | 1 |
| HDD Interface | 1 SATA port, up to 16TB. The maximum HDD capacity varies with environment temperature |
| USB | 1 front USB 2.0 port, 1 rear USB 2.0 port |
| HDMI | 1 |
| VGA | 1 |
| Network Port | 1 × RJ-45, 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet port |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 1.5 A |
| Power Consumption | Total output of NVR is ≤ 10 W (without HDD) |
| Net Weight | 0.824 kg (1.82 lb) |
| Product Dimensions | 260.3 × 247.3 × 44.7 mm (W × L × H) |
| Operating Temperature | –10 °C to +55 °C (14 °F to +131 °F) |
| Operating Humidity | 10%–93% (RH) |
| Installation | Rack or desktop |
- Bảo hành: 24 tháng.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Sản phẩm liên quan
Dahua
Đầu ghi hình camera IP 128 kênh DAHUA DHI-NVR616-128-4KS2
Dahua
Đầu ghi hình camera IP 128 kênh DAHUA DHI-NVR608H-128-XI
Dahua
Đầu ghi hình camera IP 128 kênh DAHUA DHI-NVR608-128-4KS2
Dahua
Đầu ghi hình camera IP 64 kênh DAHUA DHI-NVR608H-64-XI