Cáp mạng BELDEN CAT3 25-pair YJ53441
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng, có CO CQ đầy đủ
- Part Number
- Cáp mạng BELDEN CAT3 25-pair YJ53441
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0777621381 - 0901188385 để có giá tốt.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Cáp mạng BELDEN CAT3 25-pair YJ53441
- Part number: YJ53441
- Belden Backbone Indoor Cable Cat3, Nonbonded-Pair, 25-pair, 24 AWG Solid, PVC Jacket.
Technical Specifications
| PHYSICAL CHARACTERISTICS | |
| CONDUCTOR | |
| Number of Pairs | 25 |
| Total Number of Conductors | 50 |
| AWG | 24 |
| Stranding | Solid |
| Conductor Material | BC - Bare Copper |
| OVERALL CABLING | |
| Overall Cabling Core Configuration | 25 Pairs × 1 |
| Overall Cabling Core Wrap | Polyester Tape |
| OUTER SHIELD | |
| Outer Shield Material | Unshielded |
| OUTER JACKET | |
| Outer Jacket Material | PVC - Polyvinyl Chloride |
| Outer Jacket Nom. Wall Thickness | 0.6 mm |
| Outer Jacket Ripcord | Yes |
| OVERALL NOMINAL DIAMETER | |
| Overall Nominal Diameter | 11.0 ± 1.5 mm |
| APPLICABLE SPECIFICATION AGENCY COMPLIANCE | |
| APPLICABLE STANDARDS | |
| IEC Specification | IEC 11801 Category 3 |
| TIA/EIA Specification | ANSI/EIA/TIA-568-B.2 Category 3 |
| EU CE Mark (Y/N) | N |
| EU RoHS Compliant (Y/N) | Y |
| ELECTRICAL CHARACTERISTICS | |
| Nom. Mutual Capacitance @ 1 KHz | 6.6 nF/100m |
| Maximum Capacitance Unbalance | 330 pF/100m |
| Nominal Velocity of Propagation | 70% |
| Maximum Delay @ 16 MHz | 545 ns/100m |
| Maximum Delay Skew | 45 ns/100m |
| Maximum Conductor DC Resistance @ 20 Deg.C | 9.38 Ohms/100m |
| Maximum DCR Unbalance @ 20 Deg.C | 5% |
| Max. Operating Voltage - UL | 300 V RMS |
Cáp mạng BELDEN CAT3 25-pair YJ53441
- Part number: YJ53441
- Belden Backbone Indoor Cable Cat3, Nonbonded-Pair, 25-pair, 24 AWG Solid, PVC Jacket.
Technical Specifications
| PHYSICAL CHARACTERISTICS | |
| CONDUCTOR | |
| Number of Pairs | 25 |
| Total Number of Conductors | 50 |
| AWG | 24 |
| Stranding | Solid |
| Conductor Material | BC - Bare Copper |
| OVERALL CABLING | |
| Overall Cabling Core Configuration | 25 Pairs × 1 |
| Overall Cabling Core Wrap | Polyester Tape |
| OUTER SHIELD | |
| Outer Shield Material | Unshielded |
| OUTER JACKET | |
| Outer Jacket Material | PVC - Polyvinyl Chloride |
| Outer Jacket Nom. Wall Thickness | 0.6 mm |
| Outer Jacket Ripcord | Yes |
| OVERALL NOMINAL DIAMETER | |
| Overall Nominal Diameter | 11.0 ± 1.5 mm |
| APPLICABLE SPECIFICATION AGENCY COMPLIANCE | |
| APPLICABLE STANDARDS | |
| IEC Specification | IEC 11801 Category 3 |
| TIA/EIA Specification | ANSI/EIA/TIA-568-B.2 Category 3 |
| EU CE Mark (Y/N) | N |
| EU RoHS Compliant (Y/N) | Y |
| ELECTRICAL CHARACTERISTICS | |
| Nom. Mutual Capacitance @ 1 KHz | 6.6 nF/100m |
| Maximum Capacitance Unbalance | 330 pF/100m |
| Nominal Velocity of Propagation | 70% |
| Maximum Delay @ 16 MHz | 545 ns/100m |
| Maximum Delay Skew | 45 ns/100m |
| Maximum Conductor DC Resistance @ 20 Deg.C | 9.38 Ohms/100m |
| Maximum DCR Unbalance @ 20 Deg.C | 5% |
| Max. Operating Voltage - UL | 300 V RMS |
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.