LS
Hàng chính hãng
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Cáp mạng 50 đôi LS CAT.5 U/UTP copper (UTP-G-C5G-E1VN-X 0.5X050P/GY)
- Part Number: UTP-G-C5G-E1VN-X 0.5X050P/GY.
- Cáp mạng Cat.5 Multipair Cable.
- Cáp U/UTP (Unshielded/Unshielded Twisted Pair) không có vỏ bọc chống nhiễu.
- Lõi dây: lõi đồng đặc 24AWG, 50 đôi.
- Vỏ nhựa mới 100% PVC.
- Chuẩn chống cháy CM.
- Sử dụng trong đường kết nối cáp trục chính (Backbone Cabling).
- Cáp CAT.5 sử dụng cho 155Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, ADSL.
- Tiêu chuẩn: ANSI TIA/EIA-568-B.2.
- Dây cáp màu xám.
Đặc tính kỹ thuật
| Part Number | UTP-G-C5G-E1VN-X 0.5X050P/GY |
| Conductor DC Resistance | 9.8Ω/100m |
| Resistance Unbalance | 5% |
| Mutual Capacitance | 5.6 nF/100m |
| Capacitance Unbalance | 330pF/100m |
| Characteristic Impedance | 100±15% |
| Propagation Delay | 538ns/100m@100MHz |
| Delay Skew | 45ns |
| Nominal Velocity of Propagaiton | 67% |
| Operating Temperature | -20 ~ 60ºC |
| Storage Temperature | -20 ~ 80ºC |
| Bending Radius | 10 x Cable Diameter |
| Packing Type | Reel 500m or Drum 1000m |
| Packing Weight | 370 kg/km, 50-Pair |
| Conductor Diameter / Material | 24AWG, Solid Copper |
| Insulation Diameter / Material | 0.036 inch, HDPE |
| Jacket Diameter / Material | 0.748 inch, 50-Pair, PVC |
| Safety Standard, Performance Standard | UL444 / CMX-UL1581, IEC332-1 CM-UL1685, IEC332-3 CMR-UL1666, LSZH-IEC61034, IEC60754 |
| Approvals Performance | TIA/EIA-568-B.2 ISO/IEC1 1801 |
- Sản xuất tại Hàn Quốc.
Cáp mạng 50 đôi LS CAT.5 U/UTP copper (UTP-G-C5G-E1VN-X 0.5X050P/GY)
- Part Number: UTP-G-C5G-E1VN-X 0.5X050P/GY.
- Cáp mạng Cat.5 Multipair Cable.
- Cáp U/UTP (Unshielded/Unshielded Twisted Pair) không có vỏ bọc chống nhiễu.
- Lõi dây: lõi đồng đặc 24AWG, 50 đôi.
- Vỏ nhựa mới 100% PVC.
- Chuẩn chống cháy CM.
- Sử dụng trong đường kết nối cáp trục chính (Backbone Cabling).
- Cáp CAT.5 sử dụng cho 155Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, ADSL.
- Tiêu chuẩn: ANSI TIA/EIA-568-B.2.
- Dây cáp màu xám.
Đặc tính kỹ thuật
| Part Number | UTP-G-C5G-E1VN-X 0.5X050P/GY |
| Conductor DC Resistance | 9.8Ω/100m |
| Resistance Unbalance | 5% |
| Mutual Capacitance | 5.6 nF/100m |
| Capacitance Unbalance | 330pF/100m |
| Characteristic Impedance | 100±15% |
| Propagation Delay | 538ns/100m@100MHz |
| Delay Skew | 45ns |
| Nominal Velocity of Propagaiton | 67% |
| Operating Temperature | -20 ~ 60ºC |
| Storage Temperature | -20 ~ 80ºC |
| Bending Radius | 10 x Cable Diameter |
| Packing Type | Reel 500m or Drum 1000m |
| Packing Weight | 370 kg/km, 50-Pair |
| Conductor Diameter / Material | 24AWG, Solid Copper |
| Insulation Diameter / Material | 0.036 inch, HDPE |
| Jacket Diameter / Material | 0.748 inch, 50-Pair, PVC |
| Safety Standard, Performance Standard | UL444 / CMX-UL1581, IEC332-1 CM-UL1685, IEC332-3 CMR-UL1666, LSZH-IEC61034, IEC60754 |
| Approvals Performance | TIA/EIA-568-B.2 ISO/IEC1 1801 |
- Sản xuất tại Hàn Quốc.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
LS
LS
LS
LS
LS
LS
LS
LS