LS
Hàng chính hãng
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Cáp điện thoại 25 đôi LS CAT.3 U/UTP copper (UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X025P/GY)
- Part Number: UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X025P/GY.
- Cáp điện thoại Cat.3 Multipair Cable.
- Cáp U/UTP (Unshielded/Unshielded Twisted Pair) không có vỏ bọc chống nhiễu.
- Lõi dây: lõi đồng đặc 24AWG, 25 đôi.
- Vỏ nhựa mới 100% PVC.
- Chuẩn chống cháy CM.
- Sử dụng trong đường kết nối cáp trục chính (Backbone Cabling).
- Cáp CAT.3 sử dụng cho 4 Mbps Token Ring (IEEE 802.5), 10 BASE-T (IEEE 802.3).
- Tiêu chuẩn: ANSI TIA/EIA-568-B.2-2001/ISO 11801.
- Dây cáp màu xám.
Đặc tính kỹ thuật
| Part Number | UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X025P/GY |
| Conductor DC Resistance | 9.38Ω/100m |
| Resistance Unbalance | 5% |
| Mutual Capacitance | 6.6 nF/100m |
| Capacitance Unbalance | 330pF/100m |
| Characteristic Impedance | 100±15% |
| Delay Skew | 45ns |
| Nominal Velocity of Propagaiton | 70% |
| Operating Temperature | -20 ~ 60ºC |
| Storage Temperature | -20 ~ 80ºC |
| Bending Radius | 10 x Cable Diameter |
| Packing Type | Reel or Drum |
| Conductor Diameter / Material | 24AWG, Solid Copper |
| Insulation Diameter / Material | 0.031 inch, HDPE |
| Jacket Diameter / Material | 0.39 inch, 25-Pair, PVC |
| Safety Standard, Performance Standard | UL 444/CMX-UL1581, IEC332-1/CM-UL1685, IEC332-3/CMR-UL1666 |
| Approvals Performance | TIA/EIA-568-B.2 |
- Sản xuất tại Hàn Quốc.
Cáp điện thoại 25 đôi LS CAT.3 U/UTP copper (UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X025P/GY)
- Part Number: UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X025P/GY.
- Cáp điện thoại Cat.3 Multipair Cable.
- Cáp U/UTP (Unshielded/Unshielded Twisted Pair) không có vỏ bọc chống nhiễu.
- Lõi dây: lõi đồng đặc 24AWG, 25 đôi.
- Vỏ nhựa mới 100% PVC.
- Chuẩn chống cháy CM.
- Sử dụng trong đường kết nối cáp trục chính (Backbone Cabling).
- Cáp CAT.3 sử dụng cho 4 Mbps Token Ring (IEEE 802.5), 10 BASE-T (IEEE 802.3).
- Tiêu chuẩn: ANSI TIA/EIA-568-B.2-2001/ISO 11801.
- Dây cáp màu xám.
Đặc tính kỹ thuật
| Part Number | UTP-G-C3G-S1VN-M 0.5X025P/GY |
| Conductor DC Resistance | 9.38Ω/100m |
| Resistance Unbalance | 5% |
| Mutual Capacitance | 6.6 nF/100m |
| Capacitance Unbalance | 330pF/100m |
| Characteristic Impedance | 100±15% |
| Delay Skew | 45ns |
| Nominal Velocity of Propagaiton | 70% |
| Operating Temperature | -20 ~ 60ºC |
| Storage Temperature | -20 ~ 80ºC |
| Bending Radius | 10 x Cable Diameter |
| Packing Type | Reel or Drum |
| Conductor Diameter / Material | 24AWG, Solid Copper |
| Insulation Diameter / Material | 0.031 inch, HDPE |
| Jacket Diameter / Material | 0.39 inch, 25-Pair, PVC |
| Safety Standard, Performance Standard | UL 444/CMX-UL1581, IEC332-1/CM-UL1685, IEC332-3/CMR-UL1666 |
| Approvals Performance | TIA/EIA-568-B.2 |
- Sản xuất tại Hàn Quốc.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
LS
LS
LS
LS
LS
LS
LS
LS