Dahua
Camera IP Speed Dome hồng ngoại không dây 2.0 Megapixel DAHUA SD29204UE-GN-W
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng, có CO CQ đầy đủ
- Part Number
- Camera IP Speed Dome hồng ngoại không dây 2.0 Mega
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0777621381 - 0901188385 để có giá tốt.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Camera IP Speed Dome hồng ngoại không dây 2.0 Megapixel DAHUA SD29204UE-GN-W
- Độ phân giải camera ip: 2.0 Megapixel.
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8inch STARVIS™ CMOS.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
- Ống kính zoom quang học: 4x (2.7mm~11mm).
- Zoom số: 16x.
- Hỗ trợ chức năng chống ngược sáng WDR (120db), chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB).
- Hỗ trợ tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng (BLC, HLC), chống nhiễu (3D-DNR), tự động điều chỉnh ánh sáng (Auto iris), tự động lấy nét.
- Công nghệ Starlight với độ nhạy sáng cực thấp 0.005Lux/F1.6 (ảnh màu), và 0Lux/F1.6.
- Tích hợp Wi-Fi, quay quét ngang (PAN) 360° tốc độ 100°/s, quay dọc lên xuống 90°/s tốc độ 60°/s, hỗ trợ lật hình 180°.
- Hỗ trợ cài đặt trước (preset) 300 điểm, 5 khuôn mẫu (Pattern), 8 hành trình (tour), tự động quét và tự động quay (Auto Scan), (Auto Pan), tíchh hợp míc với chuẩn âm thanh G.711a/ G.711Mu(32kbps)/ PCM lên đến(128kbps).
- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, up to 128GB, điện áp DC12V, công suất 10W, 13W (IR on).
- Hỗ trợ các tính năng thông minh: nhận diện khuôn mặt, phát hiện thay đổi hiện trường, phát hiện đồ bỏ quên, thiết lập hàng rào ảo....
- Môi trường làm việc từ: -30ºC ~ 60ºC.
- Kích thước: Φ132.7 (mm) x 116.5 (mm).
- Trọng lượng: 0.95Kg.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8” STARVIS™ CMOS |
| Effective Pixels | 1920(H) x 1080(V), 2 Megapixels |
| RAM/ROM | 256M/128M |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | 1/1s~1/30,000s |
| Minimum Illumination | Color: 0.005Lux@F1.6; B/W: 0.0005Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on) |
| IR Distance | Distance up to 30m (98ft) |
| IR On/Off Control | Auto/Manual |
| IR LEDs | 4 |
| Lens | |
| Focal Length | 2.7mm~11mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Angle of View | H: 112.5° ~ 30° |
| Optical Zoom | 4x |
| Focus Control | Auto/Manual |
| Close Focus Distance | 100mm~ 1000mm |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° ~ 360° limited; Tilt: 0° ~ 90° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1° ~100° /s; Tilt: 0.1° ~60° /s |
| Preset Speed | Pan: 100° /s; Tilt: 60° /s |
| Presets | 300 |
| PTZ Mode | 5 Pattern, 8 Tour(up to 32 preset per tour), Auto Scan |
| Video | |
| Compression | H.265/H.264/MJPEG(Sub Stream) |
| Streaming Capability | 3 Streams |
| Resolution | 1080P(1920×1080)/720P(1280×720)/D1(704×576/704×480)/CIF(352×288/352×240) |
| Frame Rate | Main stream: 1080P/720P/D1 (1 ~ 25/30fps) |
| Sub stream1: D1/CIF(1 ~ 25/30fps) | |
| Sub stream2: 720P/D1/CIF (1 ~ 25/30fps) | |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Bit Rate | H.265/H.264: 448K ~ 8192Kbps, MJPEG: 5120K ~ 10240Kbps |
| Day/Night | Auto(ICR) / Color / B/W |
| Backlight Compensation | BLC / HLC / WDR (120dB) |
| White Balance | Auto, ATW, Indoor, Outdoor, Manual |
| Gain Control | Auto / Manual |
| Noise Reduction | Ultra DNR (2D/3D) |
| Motion Detection | Support |
| Region of Interest | support |
| Defog | Support |
| Digital Zoom | 16x |
| Flip | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas |
| Audio | |
| Compression | G.711a/G.711mu/PCM/G.726/AAC/G722.1/G.729/MPEG2-Layer2 |
| Network | |
| Ethernet | RJ-45 (10XBase-T/100Base-TX) |
| Wifi | Support |
| Protocol | IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, SSL, TCP/IP, UDP, UPnP, ICMP, IGMP, SNMP, RTSP, RTP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, PPPOE, DDNS, FTP, IP Filter, QoS, Bonjour, 802.1x |
| Interoperability | ONVIF Profile S&G, API |
| Streaming Method | Unicast / Multicast |
| Max. User Access | 20 users |
| Edge Storage | NAS (Network Attached Storage),Local PC for instant recording, Micro SD card 128GB |
| Web Viewer | IE, Chrome, Firefox, Safari |
| Management Software | Smart PSS, DSS, DMSS |
| Smart Phone | IOS, Android |
| Interface | |
| Audio I/O | |
| Electrical | |
| Power Supply | DC 12V/1.5A |
| Power Consumption | 10W,13W (IR on) |
| Environmental | |
| Operating Conditions | -30°C ~ 60°C (-22°F ~ +140°F) / Less than 90% RH |
| Construction | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | Φ132.7 (mm) x 117.9 (mm) |
| Net Weight | 0.95kg(2.09lb) |
| Gross Weight | 1kg(2.20lb) |
- Sản xuất tại Trung Quốc.
- Bảo hành: 24 tháng.
Camera IP Speed Dome hồng ngoại không dây 2.0 Megapixel DAHUA SD29204UE-GN-W
- Độ phân giải camera ip: 2.0 Megapixel.
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8inch STARVIS™ CMOS.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
- Ống kính zoom quang học: 4x (2.7mm~11mm).
- Zoom số: 16x.
- Hỗ trợ chức năng chống ngược sáng WDR (120db), chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB).
- Hỗ trợ tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng (BLC, HLC), chống nhiễu (3D-DNR), tự động điều chỉnh ánh sáng (Auto iris), tự động lấy nét.
- Công nghệ Starlight với độ nhạy sáng cực thấp 0.005Lux/F1.6 (ảnh màu), và 0Lux/F1.6.
- Tích hợp Wi-Fi, quay quét ngang (PAN) 360° tốc độ 100°/s, quay dọc lên xuống 90°/s tốc độ 60°/s, hỗ trợ lật hình 180°.
- Hỗ trợ cài đặt trước (preset) 300 điểm, 5 khuôn mẫu (Pattern), 8 hành trình (tour), tự động quét và tự động quay (Auto Scan), (Auto Pan), tíchh hợp míc với chuẩn âm thanh G.711a/ G.711Mu(32kbps)/ PCM lên đến(128kbps).
- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, up to 128GB, điện áp DC12V, công suất 10W, 13W (IR on).
- Hỗ trợ các tính năng thông minh: nhận diện khuôn mặt, phát hiện thay đổi hiện trường, phát hiện đồ bỏ quên, thiết lập hàng rào ảo....
- Môi trường làm việc từ: -30ºC ~ 60ºC.
- Kích thước: Φ132.7 (mm) x 116.5 (mm).
- Trọng lượng: 0.95Kg.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8” STARVIS™ CMOS |
| Effective Pixels | 1920(H) x 1080(V), 2 Megapixels |
| RAM/ROM | 256M/128M |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | 1/1s~1/30,000s |
| Minimum Illumination | Color: 0.005Lux@F1.6; B/W: 0.0005Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on) |
| IR Distance | Distance up to 30m (98ft) |
| IR On/Off Control | Auto/Manual |
| IR LEDs | 4 |
| Lens | |
| Focal Length | 2.7mm~11mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Angle of View | H: 112.5° ~ 30° |
| Optical Zoom | 4x |
| Focus Control | Auto/Manual |
| Close Focus Distance | 100mm~ 1000mm |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° ~ 360° limited; Tilt: 0° ~ 90° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1° ~100° /s; Tilt: 0.1° ~60° /s |
| Preset Speed | Pan: 100° /s; Tilt: 60° /s |
| Presets | 300 |
| PTZ Mode | 5 Pattern, 8 Tour(up to 32 preset per tour), Auto Scan |
| Video | |
| Compression | H.265/H.264/MJPEG(Sub Stream) |
| Streaming Capability | 3 Streams |
| Resolution | 1080P(1920×1080)/720P(1280×720)/D1(704×576/704×480)/CIF(352×288/352×240) |
| Frame Rate | Main stream: 1080P/720P/D1 (1 ~ 25/30fps) |
| Sub stream1: D1/CIF(1 ~ 25/30fps) | |
| Sub stream2: 720P/D1/CIF (1 ~ 25/30fps) | |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Bit Rate | H.265/H.264: 448K ~ 8192Kbps, MJPEG: 5120K ~ 10240Kbps |
| Day/Night | Auto(ICR) / Color / B/W |
| Backlight Compensation | BLC / HLC / WDR (120dB) |
| White Balance | Auto, ATW, Indoor, Outdoor, Manual |
| Gain Control | Auto / Manual |
| Noise Reduction | Ultra DNR (2D/3D) |
| Motion Detection | Support |
| Region of Interest | support |
| Defog | Support |
| Digital Zoom | 16x |
| Flip | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas |
| Audio | |
| Compression | G.711a/G.711mu/PCM/G.726/AAC/G722.1/G.729/MPEG2-Layer2 |
| Network | |
| Ethernet | RJ-45 (10XBase-T/100Base-TX) |
| Wifi | Support |
| Protocol | IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, SSL, TCP/IP, UDP, UPnP, ICMP, IGMP, SNMP, RTSP, RTP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, PPPOE, DDNS, FTP, IP Filter, QoS, Bonjour, 802.1x |
| Interoperability | ONVIF Profile S&G, API |
| Streaming Method | Unicast / Multicast |
| Max. User Access | 20 users |
| Edge Storage | NAS (Network Attached Storage),Local PC for instant recording, Micro SD card 128GB |
| Web Viewer | IE, Chrome, Firefox, Safari |
| Management Software | Smart PSS, DSS, DMSS |
| Smart Phone | IOS, Android |
| Interface | |
| Audio I/O | |
| Electrical | |
| Power Supply | DC 12V/1.5A |
| Power Consumption | 10W,13W (IR on) |
| Environmental | |
| Operating Conditions | -30°C ~ 60°C (-22°F ~ +140°F) / Less than 90% RH |
| Construction | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | Φ132.7 (mm) x 117.9 (mm) |
| Net Weight | 0.95kg(2.09lb) |
| Gross Weight | 1kg(2.20lb) |
- Sản xuất tại Trung Quốc.
- Bảo hành: 24 tháng.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Sản phẩm liên quan
Dahua
Camera IP 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1239S1-LED-S5-VN
Dahua
Camera IP 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1239S1-LED-S5
Dahua
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1230S1P-S5-VN
Dahua
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1230S1P-S5
Dahua
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1230S1-S5
Dahua
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1431S1-A-S4
Dahua