Hanwha
Hàng chính hãng
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel Hanwha Vision QNO-8010R
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS.
- Độ phân giải camera ip: 5 Megapixel (2592 x 1944).
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.
- Độ nhạy sáng: 0.15Lux (Color), 0Lux (B/W, IR LED on).
- Ống kính cố định: 2.8mm.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.
- Hỗ trợ chức năng Ngày & Đêm, chống ngược sáng WDR (120dB).
- Chức năng đặc biệt: Giả mạo, phát hiện chuyển động, phát hiện lệch tâm.
- Khe cắm bộ nhớ Micro SD/ SDHC/ SDXC (tối đa 128GB).
- Chế độ xem hành lang, hỗ trợ WiseStream II.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
- Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
- Mobile Monitoring via Wisenet.
- Dễ dàng giám sát qua điện thoại di động, iPad, iPhone…
- Phần mềm giám sát và tên miền miễn phí…
Đặc tính kỹ thuật
| Model | QNO-8010R |
| Video | |
| Imaging Device | 1/2.8 inch 5MP CMOS |
| Effective Pixels | 2592(H) x 1944(V) |
| Min. Illumination | Color: 0.15Lux (F2.0, 1/30sec), BW: 0Lux (IR LED on) |
| Video Out | CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 720x480 (N), 720x576( P) for installation |
| Lens | |
| Focal Length (Zoom Ratio) | 2.8mm fixed focal |
| Max. Aperture Ratio | F2.0 |
| Angular Field of View | H: 104.7°/ V: 76.5°/ D: 136.0° |
| Focus Control | Fixed |
| Operational | |
| IR Viewable Length | 20m |
| Camera Title | Displayed up to 85 characters |
| Day & Night | Auto (ICR) |
| Backlight Compensation | BLC, WDR, SSDR |
| Wide Dynamic Range | 120dB |
| Digital Noise Reduction | SSNR |
| Motion Detection | 4ea, polygonal zones |
| Privacy Masking | 6ea, rectangular zones |
| Gain Control | Low / Middle / High |
| White Balance | ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor |
| LDC | Support |
| Electronic Shutter Speed | Minimum / Maximum / Anti flicker (1/5~1/12,000sec) |
| Video Rotation | Flip, Mirror, Hallway view (90°/270°) |
| Analytics | Defocus detection, Directional detection, Motion detection, Enter/Exit, Tampering, Virtual line |
| Alarm I/O | Input 1ea / Output 1ea |
| Alarm Triggers | Analytics, Network disconnect, Alarm input |
| Alarm Events | File upload via FTP and e-mail |
| Notification via e-mail | |
| SD/SDHC/SDXC or NAS recording at event triggers | |
| Alarm output | |
| Network | |
| Ethernet | RJ-45 (10/ 100 BASE-T) |
| Video Compression Format | H.265/H.264: Main/High, MJPEG |
| Resolution | 2592x1944, 1920x1080, 1280x960, 1280x720, 800x600, 800x448, 720x576, 720x480, 640x480, 640x360 |
| Smart Codec | WiseStream II |
| Protocol | IPv4, IPv6, TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3 (MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, UPnP, Bonjour, LLDP |
| Edge Storage | Micro SD/SDHC/SDXC 1slot 128GB |
| Application Programming Interface | ONVIF Profile S/G/T |
| SUNAPI (HTTP API) | |
| Wisenet open platform | |
| Webpage Language | English, Korean, Chinese, French, Italian, Spanish, German, Japanese, Russian, Swedish, Portuguese, Czech, Polish, Turkish, Dutch, Hungarian, Greek |
| Web Viewer | Supported OS: Windows 7, 8.1, 10, Mac OS X 10.10, 10.11, 10.12, 10.13, 10.14 |
| Recommended Browser: Google Chrome | |
| Supported Browser: MS Explorer 11, MS Edge, Mozilla Firefox (Windows 64-bit only), Apple Safari (Mac OS X only) | |
| Memory | 512MB RAM, 256MB Flash |
| General | |
| Input Voltage / Current | PoE (IEEE802.3af, Class3) |
| Power Consumption | PoE: Max 7.5W, typical 6.1W |
| Certification | IP66, IK10 |
| Dimension (WxHxD) | Ø70 x 246 mm |
| Weight | 680g |
- Bảo hành: 24 tháng.
Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel Hanwha Vision QNO-8010R
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS.
- Độ phân giải camera ip: 5 Megapixel (2592 x 1944).
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.
- Độ nhạy sáng: 0.15Lux (Color), 0Lux (B/W, IR LED on).
- Ống kính cố định: 2.8mm.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.
- Hỗ trợ chức năng Ngày & Đêm, chống ngược sáng WDR (120dB).
- Chức năng đặc biệt: Giả mạo, phát hiện chuyển động, phát hiện lệch tâm.
- Khe cắm bộ nhớ Micro SD/ SDHC/ SDXC (tối đa 128GB).
- Chế độ xem hành lang, hỗ trợ WiseStream II.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
- Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
- Mobile Monitoring via Wisenet.
- Dễ dàng giám sát qua điện thoại di động, iPad, iPhone…
- Phần mềm giám sát và tên miền miễn phí…
Đặc tính kỹ thuật
| Model | QNO-8010R |
| Video | |
| Imaging Device | 1/2.8 inch 5MP CMOS |
| Effective Pixels | 2592(H) x 1944(V) |
| Min. Illumination | Color: 0.15Lux (F2.0, 1/30sec), BW: 0Lux (IR LED on) |
| Video Out | CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 720x480 (N), 720x576( P) for installation |
| Lens | |
| Focal Length (Zoom Ratio) | 2.8mm fixed focal |
| Max. Aperture Ratio | F2.0 |
| Angular Field of View | H: 104.7°/ V: 76.5°/ D: 136.0° |
| Focus Control | Fixed |
| Operational | |
| IR Viewable Length | 20m |
| Camera Title | Displayed up to 85 characters |
| Day & Night | Auto (ICR) |
| Backlight Compensation | BLC, WDR, SSDR |
| Wide Dynamic Range | 120dB |
| Digital Noise Reduction | SSNR |
| Motion Detection | 4ea, polygonal zones |
| Privacy Masking | 6ea, rectangular zones |
| Gain Control | Low / Middle / High |
| White Balance | ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor |
| LDC | Support |
| Electronic Shutter Speed | Minimum / Maximum / Anti flicker (1/5~1/12,000sec) |
| Video Rotation | Flip, Mirror, Hallway view (90°/270°) |
| Analytics | Defocus detection, Directional detection, Motion detection, Enter/Exit, Tampering, Virtual line |
| Alarm I/O | Input 1ea / Output 1ea |
| Alarm Triggers | Analytics, Network disconnect, Alarm input |
| Alarm Events | File upload via FTP and e-mail |
| Notification via e-mail | |
| SD/SDHC/SDXC or NAS recording at event triggers | |
| Alarm output | |
| Network | |
| Ethernet | RJ-45 (10/ 100 BASE-T) |
| Video Compression Format | H.265/H.264: Main/High, MJPEG |
| Resolution | 2592x1944, 1920x1080, 1280x960, 1280x720, 800x600, 800x448, 720x576, 720x480, 640x480, 640x360 |
| Smart Codec | WiseStream II |
| Protocol | IPv4, IPv6, TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3 (MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, UPnP, Bonjour, LLDP |
| Edge Storage | Micro SD/SDHC/SDXC 1slot 128GB |
| Application Programming Interface | ONVIF Profile S/G/T |
| SUNAPI (HTTP API) | |
| Wisenet open platform | |
| Webpage Language | English, Korean, Chinese, French, Italian, Spanish, German, Japanese, Russian, Swedish, Portuguese, Czech, Polish, Turkish, Dutch, Hungarian, Greek |
| Web Viewer | Supported OS: Windows 7, 8.1, 10, Mac OS X 10.10, 10.11, 10.12, 10.13, 10.14 |
| Recommended Browser: Google Chrome | |
| Supported Browser: MS Explorer 11, MS Edge, Mozilla Firefox (Windows 64-bit only), Apple Safari (Mac OS X only) | |
| Memory | 512MB RAM, 256MB Flash |
| General | |
| Input Voltage / Current | PoE (IEEE802.3af, Class3) |
| Power Consumption | PoE: Max 7.5W, typical 6.1W |
| Certification | IP66, IK10 |
| Dimension (WxHxD) | Ø70 x 246 mm |
| Weight | 680g |
- Bảo hành: 24 tháng.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Hanwha
Hanwha
Hanwha
Hanwha
Hanwha
Hanwha
Hanwha
Hanwha