Dahua
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW2230S-S-S2
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng, có CO CQ đầy đủ
- Part Number
- Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HF
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0396827937 - 0777621381 - 0901188385 để có giá tốt.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW2230S-S-S2
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS.
- Độ phân giải: 2 Megapixel.
- Tốc độ khung hình: 25/30fps@1080P.
- Hỗ trợ Starlight với độ nhạy sáng cực thấp 0.005Lux@F1.6.
- Chuẩn nén hình ảnh: H265+.
- Ống kính cố định: 3.6mm.
- Hỗ trợ chức năng phát hiện thông minh: Hàng rào ảo, Xâm nhập, Phát hiện điện áp.
- Hỗ trợ các chức năng: Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), chống ngược sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR).
- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét (công nghệ hồng ngoại thông minh).
- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB.
- Hỗ trợ tên miền DSSDDNS, P2P.
- Chuẩn tương thích Onvif 2.4.
- Tiêu chuẩn chống bụi nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Nguồn điện: DC12V hoặc PoE (802.3af).
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ +60°C.
- Chất liệu: Kim loại.
Đặc tính kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7” 2Megapixel progressive CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100000 s |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Min. Illumination | 0.005 Lux@F1.6 |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal 110.0° × Vertical: 59.0° × Diagonal: 132.0° 3.6 mm: Horizontal 91.0° × Vertical 48.0° × Diagonal 109.0° |
| Iris Type | Fixed |
| Smart event | |
| IVS | Tripwire; intrusion |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+/ Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080 (1 fps-25/30 fps) Sub stream: 704 × 576 (1 fps-25 fps) 704 × 480 (1 fps-30 fps) |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest(RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Supports 90°/270° with 1080p resolution and lower.) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; voltage detection; security exception |
| Network | |
| Network | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; 802.1x; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF(Profile S/Profile G/Profile T);CGI; P2P; Milestone; Genetec |
| User/Host | 20 |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD Card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE Chrome Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Phone | IOS; Android |
| Power | |
| Power Supply | 12V DC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | < 4.6W |
| Environment | |
| Operating Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F)/less than ≤ 95% RH |
| Strorage Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | 166.2 mm × Φ70 mm (6.54' × Φ2.76') |
| Net Weight | 0.48 kg (1.1 lb) |
- Bảo hành: 24 tháng.
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW2230S-S-S2
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS.
- Độ phân giải: 2 Megapixel.
- Tốc độ khung hình: 25/30fps@1080P.
- Hỗ trợ Starlight với độ nhạy sáng cực thấp 0.005Lux@F1.6.
- Chuẩn nén hình ảnh: H265+.
- Ống kính cố định: 3.6mm.
- Hỗ trợ chức năng phát hiện thông minh: Hàng rào ảo, Xâm nhập, Phát hiện điện áp.
- Hỗ trợ các chức năng: Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), chống ngược sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR).
- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét (công nghệ hồng ngoại thông minh).
- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB.
- Hỗ trợ tên miền DSSDDNS, P2P.
- Chuẩn tương thích Onvif 2.4.
- Tiêu chuẩn chống bụi nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Nguồn điện: DC12V hoặc PoE (802.3af).
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ +60°C.
- Chất liệu: Kim loại.
Đặc tính kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7” 2Megapixel progressive CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100000 s |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Min. Illumination | 0.005 Lux@F1.6 |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal 110.0° × Vertical: 59.0° × Diagonal: 132.0° 3.6 mm: Horizontal 91.0° × Vertical 48.0° × Diagonal 109.0° |
| Iris Type | Fixed |
| Smart event | |
| IVS | Tripwire; intrusion |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+/ Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080 (1 fps-25/30 fps) Sub stream: 704 × 576 (1 fps-25 fps) 704 × 480 (1 fps-30 fps) |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest(RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Supports 90°/270° with 1080p resolution and lower.) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; voltage detection; security exception |
| Network | |
| Network | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; 802.1x; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF(Profile S/Profile G/Profile T);CGI; P2P; Milestone; Genetec |
| User/Host | 20 |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD Card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE Chrome Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Phone | IOS; Android |
| Power | |
| Power Supply | 12V DC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | < 4.6W |
| Environment | |
| Operating Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F)/less than ≤ 95% RH |
| Strorage Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | 166.2 mm × Φ70 mm (6.54' × Φ2.76') |
| Net Weight | 0.48 kg (1.1 lb) |
- Bảo hành: 24 tháng.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Sản phẩm liên quan
Dahua
Camera IP 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1239S1-LED-S5-VN
Dahua
Camera IP 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1239S1-LED-S5
Dahua
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1230S1P-S5-VN
Dahua
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1230S1P-S5
Dahua
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1230S1-S5
Dahua
Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel DAHUA DH-IPC-HFW1431S1-A-S4
Dahua