16-Port Gigabit Smart Switch HIKVISION DS-3E1516-EI
Hàng chính hãng
- Tình trạng
- Hàng chính hãng, có CO CQ đầy đủ
- Part Number
- 16-Port Gigabit Smart Switch HIKVISION DS-3E1516-E
- Kho hàng
- Liên hệ
- Mua nhiều
- Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0777621381 - 0396827937 để có giá tốt.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
16-Port Gigabit Smart Switch HIKVISION DS-3E1516-EI
- Hỗ trợ 16 cổng Fiber Optical Gigabit.
- Khả năng chuyển mạch 32Gbps.
- Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 23.808Mpps.
- Bảng địa chỉ MAC: 8K.
- Hỗ trợ tính năng cấu hình quản lý bằng phần mềm: Quản lý băng thông, nhật ký, upgrade firmware...
- Hỗ trợ tính năng gộp cổng để tăng băng thông: Tối đa 2 nhóm và 4 cổng cho mỗi nhóm.
- Hỗ trợ tính năng hiển thị sơ đồ mạng.
- Nguồn điện: 220VAC.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DS-3E1516-EI |
| Network parameters | |
| Port number | 16 × gigabit fiber optical ports |
| Port type | RJ45 port, full duplex, MDI/MDI-X adaptive |
| Standard | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, and IEEE 802.3ab |
| Forwarding mode | Store-and-forward switching |
| Working mode | Standard mode (default) |
| MAC address table | 8 K |
| Switching capacity | 32 Gbps |
| Packet forwarding rate | 23.808 Mpps |
| Internal cache | 2 Mbits |
| General | |
| Shell | Metal material, fan-free design |
| Weight | 1.12 kg (2.47 lb) |
| Dimension (L × H × D) | 257 mm × 44.5 mm × 175.8 mm |
| Operating temperature | -10°C to 55°C (14°F to 131°F) |
| Storage temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| Operating humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Relative humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Power supply | 220 VAC, 50/60 Hz, Max. 0.3 A |
| Power source | 12 W |
| Max. power consumption | 10 W |
| Software function | |
| Device maintenance | Support remote upgrade, recovering default parameters, viewing logs, configuring basic network parameters |
| Typology display | Support typology display |
| Port configuration | Support rate, flow control, and switch configuration |
| Link aggregation | Support static link aggregation with up to 2 aggregation groups and up to 4 ports in each group |
| Device status alarm | Support the device status alarm |
| Network management | Support client management |
| Port statistics | Support port transmitting/receiving real-time rate statistics, 7-day transmitting/receiving peak rate statistics |
| Approval | |
| EMC | FCC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 55024: 2010 +A1: 2015); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC (ICES-003: Issue 6, 2016) |
| Safety | UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013) |
| Chemistry | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
- Bảo hành: 24 tháng.
16-Port Gigabit Smart Switch HIKVISION DS-3E1516-EI
- Hỗ trợ 16 cổng Fiber Optical Gigabit.
- Khả năng chuyển mạch 32Gbps.
- Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 23.808Mpps.
- Bảng địa chỉ MAC: 8K.
- Hỗ trợ tính năng cấu hình quản lý bằng phần mềm: Quản lý băng thông, nhật ký, upgrade firmware...
- Hỗ trợ tính năng gộp cổng để tăng băng thông: Tối đa 2 nhóm và 4 cổng cho mỗi nhóm.
- Hỗ trợ tính năng hiển thị sơ đồ mạng.
- Nguồn điện: 220VAC.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DS-3E1516-EI |
| Network parameters | |
| Port number | 16 × gigabit fiber optical ports |
| Port type | RJ45 port, full duplex, MDI/MDI-X adaptive |
| Standard | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, and IEEE 802.3ab |
| Forwarding mode | Store-and-forward switching |
| Working mode | Standard mode (default) |
| MAC address table | 8 K |
| Switching capacity | 32 Gbps |
| Packet forwarding rate | 23.808 Mpps |
| Internal cache | 2 Mbits |
| General | |
| Shell | Metal material, fan-free design |
| Weight | 1.12 kg (2.47 lb) |
| Dimension (L × H × D) | 257 mm × 44.5 mm × 175.8 mm |
| Operating temperature | -10°C to 55°C (14°F to 131°F) |
| Storage temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| Operating humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Relative humidity | 5% to 95% (no condensation) |
| Power supply | 220 VAC, 50/60 Hz, Max. 0.3 A |
| Power source | 12 W |
| Max. power consumption | 10 W |
| Software function | |
| Device maintenance | Support remote upgrade, recovering default parameters, viewing logs, configuring basic network parameters |
| Typology display | Support typology display |
| Port configuration | Support rate, flow control, and switch configuration |
| Link aggregation | Support static link aggregation with up to 2 aggregation groups and up to 4 ports in each group |
| Device status alarm | Support the device status alarm |
| Network management | Support client management |
| Port statistics | Support port transmitting/receiving real-time rate statistics, 7-day transmitting/receiving peak rate statistics |
| Approval | |
| EMC | FCC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 55024: 2010 +A1: 2015); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC (ICES-003: Issue 6, 2016) |
| Safety | UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013) |
| Chemistry | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
- Bảo hành: 24 tháng.
Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.