...
1 / 3

Thiết bị Wifi AC Aerohive AP250 (Fullbox New) Fullbox

Chọn bảo hành và giá: 6 tháng 12 tháng 3 tháng
Tình trạng: Fullbox New (Hàng nhập fullbox)

Giá: 2.300.000₫ 2.500.000₫ -8%

Giá: 2.400.000₫ 2.500.000₫ -4%

Giá: 2.100.000₫ 2.500.000₫ -16%

Khuyến mãi: Chương trình khuyến mãi tại phatsongwifi.com
  • Giá đã được giảm trực tiếp vào giá bán. Áp dụng giá cho đến khi có thông báo mới.
Review:
Số lượng:
Mô tả:

Aerohive AP250 quản lý Cloud 100%, thiết bị quản lý wifi chuyên dụng. Thương hiệu USA. Phù hợp cho Công ty, Văn Phòng, Quán Cafe, Nhà Hàng và Gia đình ...

Kho hàng:
Còn hàng
Mua nhiều:
Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0901188385 - 0907591863 - 0938912229 để có giá tốt.
Vận chuyển:

Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.

Sản phẩm cùng tính năng

XD4-240 R710 R720 AP150W

Sản phẩm cùng thương hiệu

Aerohive

Tại sao chọn phatsongwifi.com ?

  • delivery
    Giao hàng & thu tiền tận nơi trên toàn quốc
  • delivery
    Đổi trả trong vòng 7 ngày (Chỉ áp dụng cho một số sản phẩm)
  • delivery
    Cam kết bảo hành đúng như mô tả của sản phẩm.
  • delivery
    Nhà cung cấp giải pháp mạng và wifi chuyên nghiệp.
  • delivery
    Hàng đúng như mô tả và sản phẩm luôn đạt chất lượng tốt nhất.
  • delivery
    Mua hàng và tư vấn
    0901188385 - 0396827937

Specifications:

Specifications
Radio Specifications—802.11a
  • 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation
  • Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback
Radio Specifications—802.11b
  • 2.4–2.5 GHz Operating Frequency
  • Direct-Sequence Spread-Spectrum (DSSS) Modulation
  • Rates (Mbps): 11, 5.5, 2, 1 w/auto fallback
Radio Specifications—802.11g
  • 2.4–2.5 GHz Operating Frequency
  • Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation
  • 20 dBm (100 mW) Transmit Power
  • Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback
Radio Specifications—802.11n
  • 2.4–2.5 GHz & 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • 802.11n Modulation
  • Rates (Mbps): MCS0–MCS23 (6.5Mbps - 450Mbps)
  • 3x3:3 Stream Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio
  • HT20 High-Throughput (HT) Support (for both 2.4 GHz and 5 GHz)
  • HT40 High-Throughput (HT) Support for 5 GHz
  • A-MPDU and A-MSDU Frame Aggregation
Radio Specifications—802.11ac
  • 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • 802.11ac Modulation (256-QAM)
  • Rates (Mbps): MCS0–MCS9 (6.5Mbps - 1300Mbps), NSS = 1-3
  • 3x3:3 Stream Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio
  • VHT20/VHT40/VHT80 support
Included Mounting Options
  • Wall Mount
  • Ceiling Tile flush 15/16” and Wall Mount locking accessory included with AP
Mounting
  • Desktop
  • Ceiling Tile Recessed 15/16”, 3/8”, 9/16” sold as an accessory
  • Ceiling Tile flush 3/8”, 9/16” sold as an accessory
  • Suspend Mount sold as an accessory
  • Plenum Mount sold as an accessory
  • Silhouette and Interlude sold as an accessory
Antennas
  • 6 + 2 internal Wi-Fi antennas for spatial and polarization diversity
  • 1x BLE internal antenna
Interfaces
  • Two Autosensing 10/100/1000 Base-T Ethernet ports. PoE/PoE+ capability on one of the ports
  • RJ-45 console port
  • Standard USB port
Physical
  • WxDxH: 7.25” x 7.25” x 1.87”(18.4 cm x 18.4 cm x 1.87cm)[plus .25”, mounting hardware – 2.12” (5.4 cm) H total ]
  • Weight: 1.8 lb ( 0.81 kg)
Environmental
  • Operating: 0 to +40°C, Storage: -40 to +70°C
  • Humidity: 95%
Environmental Compliance
  • UL2043
Power Specifications
  • IEEE 802.3af PoE Power: Full 3x3:3 802.11ac MU-MIMO performance, BLE and Dual 5 GHz. No USB port, no 2nd Ethernet port.
  • IEEE 802.3at PoE Power: full set of features (all of the above plus USB port and 2nd Ethernet port).
Power Options
  • Power Draw: Typical PoE 11.75W, Max PoE 16.07W
Certifications
  • WPA/WPA2
  • Voice-Enterprise

 

Transmit Power Table

2.4 GHZ DATA RATE POWER (dBm)
11b 1,2,5.5,11 20
11G 54 Mbps 17
48 Mbps 18
36 Mbps 19
6 Mbps 19
11n HT20 MCS7, 15, 23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 1, 2, 3, 4 19
MCS8, 9, 10, 11, 12 19
MCS16, 17, 18, 19, 20 19
5 GHZ DATA RATE POWER (dBm)
11a 54 Mbps 17
48 Mbps 18
36 Mbps 19
6 Mbps 19
11n HT20 MCS7, 15,23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 11 19
MCS12, 16, 17, 18, 19, 20 19
11n HT40 MCS7, 15, 23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 1, 2, 3, 4, 8 19
MCS9, 10, 11, 12, 16 19
MCS17, 18, 19, 20 19
11ac VHT 256QAM@3/4 Code Rate 14
256QAM@5/6 Code Rate 13

 

Receive Sinsitivity Table

2.4 GHZ DATA RATE SENSITIVITY
11b 1 Mbps -100
11 Mbps -93
11g 6 Mbps -95
36 Mbps -86
48 Mbps -82
54 Mbps -80
11n HT20 MCS0, 8, 16 -95
MCS5, 13, 21 -81
MCS6, 14, 22 -79
MCS7, 15, 23 -77
5 GHZ DATA RATE SENSITIVITY
11a 6 Mbps -95
36 Mbps -86
48 Mbps -81
54 Mbps -80
11n HT20 MCS0, 8, 16 -91
MCS5, 13, 21 -78
MCS6, 14, 22 -76
MCS7, 15, 23 -74
11n HT40 MCS0, 8, 16 -88
MCS5, 13, 21 -75
MCS6, 14, 22 -73
MCS7, 15, 23 -71
11ac HT20 Code Rate 3/4 -65
Code Rate 5/6 -63
11ac HT40 Code Rate 3/4 -62
Code Rate 5/6 -60
11ac HT80 Code Rate 3/4 -59
Code Rate 5/6 -57

 

Radiation Patterns

Aerohive Radiation Patterns

Xem thêm

Specifications:

Specifications
Radio Specifications—802.11a
  • 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation
  • Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback
Radio Specifications—802.11b
  • 2.4–2.5 GHz Operating Frequency
  • Direct-Sequence Spread-Spectrum (DSSS) Modulation
  • Rates (Mbps): 11, 5.5, 2, 1 w/auto fallback
Radio Specifications—802.11g
  • 2.4–2.5 GHz Operating Frequency
  • Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation
  • 20 dBm (100 mW) Transmit Power
  • Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback
Radio Specifications—802.11n
  • 2.4–2.5 GHz & 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • 802.11n Modulation
  • Rates (Mbps): MCS0–MCS23 (6.5Mbps - 450Mbps)
  • 3x3:3 Stream Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio
  • HT20 High-Throughput (HT) Support (for both 2.4 GHz and 5 GHz)
  • HT40 High-Throughput (HT) Support for 5 GHz
  • A-MPDU and A-MSDU Frame Aggregation
Radio Specifications—802.11ac
  • 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • 802.11ac Modulation (256-QAM)
  • Rates (Mbps): MCS0–MCS9 (6.5Mbps - 1300Mbps), NSS = 1-3
  • 3x3:3 Stream Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio
  • VHT20/VHT40/VHT80 support
Included Mounting Options
  • Wall Mount
  • Ceiling Tile flush 15/16” and Wall Mount locking accessory included with AP
Mounting
  • Desktop
  • Ceiling Tile Recessed 15/16”, 3/8”, 9/16” sold as an accessory
  • Ceiling Tile flush 3/8”, 9/16” sold as an accessory
  • Suspend Mount sold as an accessory
  • Plenum Mount sold as an accessory
  • Silhouette and Interlude sold as an accessory
Antennas
  • 6 + 2 internal Wi-Fi antennas for spatial and polarization diversity
  • 1x BLE internal antenna
Interfaces
  • Two Autosensing 10/100/1000 Base-T Ethernet ports. PoE/PoE+ capability on one of the ports
  • RJ-45 console port
  • Standard USB port
Physical
  • WxDxH: 7.25” x 7.25” x 1.87”(18.4 cm x 18.4 cm x 1.87cm)[plus .25”, mounting hardware – 2.12” (5.4 cm) H total ]
  • Weight: 1.8 lb ( 0.81 kg)
Environmental
  • Operating: 0 to +40°C, Storage: -40 to +70°C
  • Humidity: 95%
Environmental Compliance
  • UL2043
Power Specifications
  • IEEE 802.3af PoE Power: Full 3x3:3 802.11ac MU-MIMO performance, BLE and Dual 5 GHz. No USB port, no 2nd Ethernet port.
  • IEEE 802.3at PoE Power: full set of features (all of the above plus USB port and 2nd Ethernet port).
Power Options
  • Power Draw: Typical PoE 11.75W, Max PoE 16.07W
Certifications
  • WPA/WPA2
  • Voice-Enterprise

 

Transmit Power Table

2.4 GHZ DATA RATE POWER (dBm)
11b 1,2,5.5,11 20
11G 54 Mbps 17
48 Mbps 18
36 Mbps 19
6 Mbps 19
11n HT20 MCS7, 15, 23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 1, 2, 3, 4 19
MCS8, 9, 10, 11, 12 19
MCS16, 17, 18, 19, 20 19
5 GHZ DATA RATE POWER (dBm)
11a 54 Mbps 17
48 Mbps 18
36 Mbps 19
6 Mbps 19
11n HT20 MCS7, 15,23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 11 19
MCS12, 16, 17, 18, 19, 20 19
11n HT40 MCS7, 15, 23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 1, 2, 3, 4, 8 19
MCS9, 10, 11, 12, 16 19
MCS17, 18, 19, 20 19
11ac VHT 256QAM@3/4 Code Rate 14
256QAM@5/6 Code Rate 13

 

Receive Sinsitivity Table

2.4 GHZ DATA RATE SENSITIVITY
11b 1 Mbps -100
11 Mbps -93
11g 6 Mbps -95
36 Mbps -86
48 Mbps -82
54 Mbps -80
11n HT20 MCS0, 8, 16 -95
MCS5, 13, 21 -81
MCS6, 14, 22 -79
MCS7, 15, 23 -77
5 GHZ DATA RATE SENSITIVITY
11a 6 Mbps -95
36 Mbps -86
48 Mbps -81
54 Mbps -80
11n HT20 MCS0, 8, 16 -91
MCS5, 13, 21 -78
MCS6, 14, 22 -76
MCS7, 15, 23 -74
11n HT40 MCS0, 8, 16 -88
MCS5, 13, 21 -75
MCS6, 14, 22 -73
MCS7, 15, 23 -71
11ac HT20 Code Rate 3/4 -65
Code Rate 5/6 -63
11ac HT40 Code Rate 3/4 -62
Code Rate 5/6 -60
11ac HT80 Code Rate 3/4 -59
Code Rate 5/6 -57

 

Radiation Patterns

Aerohive Radiation Patterns

Xem thêm

Vận chuyển

  • SysNet sẽ chốt đơn hàng, xác nhận lại đơn hàng và sẽ liên kết với các đơn vị vận chuyển như GHN, Giao Hàng Tiết Kiệm, Viettel Post ... để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian nhanh nhất.
  • Tùy vào nhu cầu khách hàng có thể lựa chọn vận chuyển nhanh, hỏa tốc hay vận chuyển bình thường. Các cước phí sẽ được thông báo đến khách hàng trước khi gửi hàng.

Cước phí vận chuyển

  • Miễn phí với các đơn hàng trong phạm vi giao hàng gần tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Miễn phí với các đơn hàng giá trị cao toàn quốc.
  • Tính phí giao hàng với đơn hàng vận chuyển xa trong phạm vi TP. Hồ Chí Minh
  • Tính cước phí giao hàng với đơn hàng giá trị thấp toàn quốc.
  • Thông báo cước phí vận chuyển trước khi gửi hàng bảo hành sản phẩm đến khách hàng ở xa hoặc khách hàng có nhu cầu gửi cho đơn vị vận chuyển nhận dùm.

Chính sách đổi sản phẩm

  • Sản phẩm đổi trả phải trong tình trạng còn nguyên vẹn.
  • Được đổi sản phẩm cùng giá tiền hoặc cao hơn giá trị sản phẩm trước đó đã mua.
  • Được đổi trả sản phẩm đối với các sản phẩm được áp dụng chế độ dùng thử 3 ngày.

Bảo hành

  • Tất cả các sản phẩm cửa hàng chúng tôi bán ra đều có bảo hành từ 3, 6, 12, 24 tháng tùy theo từng sản phẩm và qui định của hãng.
  • Sản phẩm bảo hành phải còn tình trạng nguyên vẹn, tem bảo hành còn nguyên có chữ ký trên tem bảo hành.
  • Không bảo hành các sản phẩm bị chập điện, vô nước, cháy nổ ...
  • Thời gian tiếp nhận và bảo hành và đổi trả sản phẩm sẽ được báo lại quý khách hàng ngay sau khi tiếp nhận sản phẩm và kiểm tra lỗi. Trường hợp thời gian bảo hành lâu cửa hàng sẽ hỗ trợ sản phẩm khác tương ứng trong quá trình bảo hành.
  • Khi khách hàng cần bảo hành sản phẩm khách hàng gửi trực tiếp đến cửa hàng và nhận lại sản phẩm bảo hành tại cửa hàng khi bảo hành hoàn thành.
  • Đối với khách hàng gửi bảo hành bằng đơn vị vận chuyển đến trung tâm bảo hành của chúng tôi phải có thông tin và tên khách hàng cùng với địa chỉ rõ ràng. Mọi chi phí vận chuyển sản phẩm đến và gửi trả sản phẩm khi bảo hành hoàn thành khách hàng chịu cước phí vận chuyển 100% nếu gửi dịch vụ vận chuyển.
Xem thêm
Mô tả sản phẩm

Specifications:

Specifications
Radio Specifications—802.11a
  • 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation
  • Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback
Radio Specifications—802.11b
  • 2.4–2.5 GHz Operating Frequency
  • Direct-Sequence Spread-Spectrum (DSSS) Modulation
  • Rates (Mbps): 11, 5.5, 2, 1 w/auto fallback
Radio Specifications—802.11g
  • 2.4–2.5 GHz Operating Frequency
  • Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation
  • 20 dBm (100 mW) Transmit Power
  • Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback
Radio Specifications—802.11n
  • 2.4–2.5 GHz & 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • 802.11n Modulation
  • Rates (Mbps): MCS0–MCS23 (6.5Mbps - 450Mbps)
  • 3x3:3 Stream Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio
  • HT20 High-Throughput (HT) Support (for both 2.4 GHz and 5 GHz)
  • HT40 High-Throughput (HT) Support for 5 GHz
  • A-MPDU and A-MSDU Frame Aggregation
Radio Specifications—802.11ac
  • 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • 802.11ac Modulation (256-QAM)
  • Rates (Mbps): MCS0–MCS9 (6.5Mbps - 1300Mbps), NSS = 1-3
  • 3x3:3 Stream Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio
  • VHT20/VHT40/VHT80 support
Included Mounting Options
  • Wall Mount
  • Ceiling Tile flush 15/16” and Wall Mount locking accessory included with AP
Mounting
  • Desktop
  • Ceiling Tile Recessed 15/16”, 3/8”, 9/16” sold as an accessory
  • Ceiling Tile flush 3/8”, 9/16” sold as an accessory
  • Suspend Mount sold as an accessory
  • Plenum Mount sold as an accessory
  • Silhouette and Interlude sold as an accessory
Antennas
  • 6 + 2 internal Wi-Fi antennas for spatial and polarization diversity
  • 1x BLE internal antenna
Interfaces
  • Two Autosensing 10/100/1000 Base-T Ethernet ports. PoE/PoE+ capability on one of the ports
  • RJ-45 console port
  • Standard USB port
Physical
  • WxDxH: 7.25” x 7.25” x 1.87”(18.4 cm x 18.4 cm x 1.87cm)[plus .25”, mounting hardware – 2.12” (5.4 cm) H total ]
  • Weight: 1.8 lb ( 0.81 kg)
Environmental
  • Operating: 0 to +40°C, Storage: -40 to +70°C
  • Humidity: 95%
Environmental Compliance
  • UL2043
Power Specifications
  • IEEE 802.3af PoE Power: Full 3x3:3 802.11ac MU-MIMO performance, BLE and Dual 5 GHz. No USB port, no 2nd Ethernet port.
  • IEEE 802.3at PoE Power: full set of features (all of the above plus USB port and 2nd Ethernet port).
Power Options
  • Power Draw: Typical PoE 11.75W, Max PoE 16.07W
Certifications
  • WPA/WPA2
  • Voice-Enterprise

 

Transmit Power Table

2.4 GHZ DATA RATE POWER (dBm)
11b 1,2,5.5,11 20
11G 54 Mbps 17
48 Mbps 18
36 Mbps 19
6 Mbps 19
11n HT20 MCS7, 15, 23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 1, 2, 3, 4 19
MCS8, 9, 10, 11, 12 19
MCS16, 17, 18, 19, 20 19
5 GHZ DATA RATE POWER (dBm)
11a 54 Mbps 17
48 Mbps 18
36 Mbps 19
6 Mbps 19
11n HT20 MCS7, 15,23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 11 19
MCS12, 16, 17, 18, 19, 20 19
11n HT40 MCS7, 15, 23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 1, 2, 3, 4, 8 19
MCS9, 10, 11, 12, 16 19
MCS17, 18, 19, 20 19
11ac VHT 256QAM@3/4 Code Rate 14
256QAM@5/6 Code Rate 13

 

Receive Sinsitivity Table

2.4 GHZ DATA RATE SENSITIVITY
11b 1 Mbps -100
11 Mbps -93
11g 6 Mbps -95
36 Mbps -86
48 Mbps -82
54 Mbps -80
11n HT20 MCS0, 8, 16 -95
MCS5, 13, 21 -81
MCS6, 14, 22 -79
MCS7, 15, 23 -77
5 GHZ DATA RATE SENSITIVITY
11a 6 Mbps -95
36 Mbps -86
48 Mbps -81
54 Mbps -80
11n HT20 MCS0, 8, 16 -91
MCS5, 13, 21 -78
MCS6, 14, 22 -76
MCS7, 15, 23 -74
11n HT40 MCS0, 8, 16 -88
MCS5, 13, 21 -75
MCS6, 14, 22 -73
MCS7, 15, 23 -71
11ac HT20 Code Rate 3/4 -65
Code Rate 5/6 -63
11ac HT40 Code Rate 3/4 -62
Code Rate 5/6 -60
11ac HT80 Code Rate 3/4 -59
Code Rate 5/6 -57

 

Radiation Patterns

Aerohive Radiation Patterns

Xem thêm
Thông số kỹ thuật

Specifications:

Specifications
Radio Specifications—802.11a
  • 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation
  • Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback
Radio Specifications—802.11b
  • 2.4–2.5 GHz Operating Frequency
  • Direct-Sequence Spread-Spectrum (DSSS) Modulation
  • Rates (Mbps): 11, 5.5, 2, 1 w/auto fallback
Radio Specifications—802.11g
  • 2.4–2.5 GHz Operating Frequency
  • Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation
  • 20 dBm (100 mW) Transmit Power
  • Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback
Radio Specifications—802.11n
  • 2.4–2.5 GHz & 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • 802.11n Modulation
  • Rates (Mbps): MCS0–MCS23 (6.5Mbps - 450Mbps)
  • 3x3:3 Stream Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio
  • HT20 High-Throughput (HT) Support (for both 2.4 GHz and 5 GHz)
  • HT40 High-Throughput (HT) Support for 5 GHz
  • A-MPDU and A-MSDU Frame Aggregation
Radio Specifications—802.11ac
  • 5.150–5.850 GHz Operating Frequency
  • 802.11ac Modulation (256-QAM)
  • Rates (Mbps): MCS0–MCS9 (6.5Mbps - 1300Mbps), NSS = 1-3
  • 3x3:3 Stream Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio
  • VHT20/VHT40/VHT80 support
Included Mounting Options
  • Wall Mount
  • Ceiling Tile flush 15/16” and Wall Mount locking accessory included with AP
Mounting
  • Desktop
  • Ceiling Tile Recessed 15/16”, 3/8”, 9/16” sold as an accessory
  • Ceiling Tile flush 3/8”, 9/16” sold as an accessory
  • Suspend Mount sold as an accessory
  • Plenum Mount sold as an accessory
  • Silhouette and Interlude sold as an accessory
Antennas
  • 6 + 2 internal Wi-Fi antennas for spatial and polarization diversity
  • 1x BLE internal antenna
Interfaces
  • Two Autosensing 10/100/1000 Base-T Ethernet ports. PoE/PoE+ capability on one of the ports
  • RJ-45 console port
  • Standard USB port
Physical
  • WxDxH: 7.25” x 7.25” x 1.87”(18.4 cm x 18.4 cm x 1.87cm)[plus .25”, mounting hardware – 2.12” (5.4 cm) H total ]
  • Weight: 1.8 lb ( 0.81 kg)
Environmental
  • Operating: 0 to +40°C, Storage: -40 to +70°C
  • Humidity: 95%
Environmental Compliance
  • UL2043
Power Specifications
  • IEEE 802.3af PoE Power: Full 3x3:3 802.11ac MU-MIMO performance, BLE and Dual 5 GHz. No USB port, no 2nd Ethernet port.
  • IEEE 802.3at PoE Power: full set of features (all of the above plus USB port and 2nd Ethernet port).
Power Options
  • Power Draw: Typical PoE 11.75W, Max PoE 16.07W
Certifications
  • WPA/WPA2
  • Voice-Enterprise

 

Transmit Power Table

2.4 GHZ DATA RATE POWER (dBm)
11b 1,2,5.5,11 20
11G 54 Mbps 17
48 Mbps 18
36 Mbps 19
6 Mbps 19
11n HT20 MCS7, 15, 23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 1, 2, 3, 4 19
MCS8, 9, 10, 11, 12 19
MCS16, 17, 18, 19, 20 19
5 GHZ DATA RATE POWER (dBm)
11a 54 Mbps 17
48 Mbps 18
36 Mbps 19
6 Mbps 19
11n HT20 MCS7, 15,23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 11 19
MCS12, 16, 17, 18, 19, 20 19
11n HT40 MCS7, 15, 23 17
MCS6, 14, 22 18
MCS5, 13, 21 19
MCS0, 1, 2, 3, 4, 8 19
MCS9, 10, 11, 12, 16 19
MCS17, 18, 19, 20 19
11ac VHT 256QAM@3/4 Code Rate 14
256QAM@5/6 Code Rate 13

 

Receive Sinsitivity Table

2.4 GHZ DATA RATE SENSITIVITY
11b 1 Mbps -100
11 Mbps -93
11g 6 Mbps -95
36 Mbps -86
48 Mbps -82
54 Mbps -80
11n HT20 MCS0, 8, 16 -95
MCS5, 13, 21 -81
MCS6, 14, 22 -79
MCS7, 15, 23 -77
5 GHZ DATA RATE SENSITIVITY
11a 6 Mbps -95
36 Mbps -86
48 Mbps -81
54 Mbps -80
11n HT20 MCS0, 8, 16 -91
MCS5, 13, 21 -78
MCS6, 14, 22 -76
MCS7, 15, 23 -74
11n HT40 MCS0, 8, 16 -88
MCS5, 13, 21 -75
MCS6, 14, 22 -73
MCS7, 15, 23 -71
11ac HT20 Code Rate 3/4 -65
Code Rate 5/6 -63
11ac HT40 Code Rate 3/4 -62
Code Rate 5/6 -60
11ac HT80 Code Rate 3/4 -59
Code Rate 5/6 -57

 

Radiation Patterns

Aerohive Radiation Patterns

Xem thêm
Vận chuyển & Bảo hành

Vận chuyển

  • SysNet sẽ chốt đơn hàng, xác nhận lại đơn hàng và sẽ liên kết với các đơn vị vận chuyển như GHN, Giao Hàng Tiết Kiệm, Viettel Post ... để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian nhanh nhất.
  • Tùy vào nhu cầu khách hàng có thể lựa chọn vận chuyển nhanh, hỏa tốc hay vận chuyển bình thường. Các cước phí sẽ được thông báo đến khách hàng trước khi gửi hàng.

Cước phí vận chuyển

  • Miễn phí với các đơn hàng trong phạm vi giao hàng gần tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Miễn phí với các đơn hàng giá trị cao toàn quốc.
  • Tính phí giao hàng với đơn hàng vận chuyển xa trong phạm vi TP. Hồ Chí Minh
  • Tính cước phí giao hàng với đơn hàng giá trị thấp toàn quốc.
  • Thông báo cước phí vận chuyển trước khi gửi hàng bảo hành sản phẩm đến khách hàng ở xa hoặc khách hàng có nhu cầu gửi cho đơn vị vận chuyển nhận dùm.

Chính sách đổi sản phẩm

  • Sản phẩm đổi trả phải trong tình trạng còn nguyên vẹn.
  • Được đổi sản phẩm cùng giá tiền hoặc cao hơn giá trị sản phẩm trước đó đã mua.
  • Được đổi trả sản phẩm đối với các sản phẩm được áp dụng chế độ dùng thử 3 ngày.

Bảo hành

  • Tất cả các sản phẩm cửa hàng chúng tôi bán ra đều có bảo hành từ 3, 6, 12, 24 tháng tùy theo từng sản phẩm và qui định của hãng.
  • Sản phẩm bảo hành phải còn tình trạng nguyên vẹn, tem bảo hành còn nguyên có chữ ký trên tem bảo hành.
  • Không bảo hành các sản phẩm bị chập điện, vô nước, cháy nổ ...
  • Thời gian tiếp nhận và bảo hành và đổi trả sản phẩm sẽ được báo lại quý khách hàng ngay sau khi tiếp nhận sản phẩm và kiểm tra lỗi. Trường hợp thời gian bảo hành lâu cửa hàng sẽ hỗ trợ sản phẩm khác tương ứng trong quá trình bảo hành.
  • Khi khách hàng cần bảo hành sản phẩm khách hàng gửi trực tiếp đến cửa hàng và nhận lại sản phẩm bảo hành tại cửa hàng khi bảo hành hoàn thành.
  • Đối với khách hàng gửi bảo hành bằng đơn vị vận chuyển đến trung tâm bảo hành của chúng tôi phải có thông tin và tên khách hàng cùng với địa chỉ rõ ràng. Mọi chi phí vận chuyển sản phẩm đến và gửi trả sản phẩm khi bảo hành hoàn thành khách hàng chịu cước phí vận chuyển 100% nếu gửi dịch vụ vận chuyển.
Xem thêm

Sản phẩm mới

Xem thêm