-3%
Mỹ Thương hiệu: Commscope

Cáp mạng Commscope Netconnect Category 5e (Cat5e) UTP (P/N:6-219590-2)

Hàng chính hãng
Giá: 1.850.000 ₫ 1.900.000 ₫ -3%
Tình trạng
Hàng chính hãng - New 100%
Part Number
6-219590-2
Kho hàng
Còn hàng
Mua nhiều
Khách hàng cần mua số lượng vui lòng liên hệ 0901188385 - 0907591863 - 0396827937 để có giá tốt.
Mô tả

Copper Cable, category 5e, 4 pair, U/UTP, CM rated, 24 AWG, 1000 ft, white

Vận chuyển

Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.

Cáp Cat 5 COMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn 5E của TIA/EIA 568-B.2 và ISO/IEC 11801 Class D. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet, 100BASE-TX, Token Ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)…Cáp được sản xuất nhiều màu : trắng, xám, xanh dương và vàng, được đóng gói vào thùng dạng pull box hay reel-in-box, cũng có thể được đóng vào những cuộn gỗ.

Specifications

Product Classification

Regional Availability Asia
Portfolio NETCONNECT®
Product Type Twisted pair cable
Product Series 510 Series

General Specifications

Product Number 510M
ANSI/TIA Category 5e
Cable Component Type Horizontal
Cable Type U/UTP (unshielded)
Conductor Type, singles Solid
Conductors, quantity 8
Jacket Color White
Pairs, quantity 4
Transmission Standards ANSI/TIA-568.2-D | CENELEC EN 50288-6-1 | ISO/IEC 11801 Class D

Dimensions

Cable Length 304.8 m | 1000 ft
Diameter Over Jacket, nominal 4.902 mm | 0.193 in
Conductor Gauge, singles 24 AWG

Cross Section Drawing

Click on image to enlarge.

Electrical Specifications

Operating Voltage, maximum 80 V
Remote Powering Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A

Electrical Cable Performance

CS
CommScope
Std
Refers to the standard value listed under Transmission Standards in the Electrical Specifications above
Typ
Typical
IL
Insertion Loss (dB/100m)
NEXT
Near End Crosstalk (dB/100m)
ACR
Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m))
PSNEXT
Power Sum Near End Crosstalk (db/100m)
PSACR
Power Sum Attenuation to Crosstalk Ratio (dB/100m)
ACRF
Attenuation to Crosstalk Ratio - Far End (dB/100m)
PSACRF
Insertion Loss (dB/100m)
RL
Return Loss (dB)
Frequency IL, STD NEXT, STD ACR, STD PSNEXT, STD PSACR, STD ACRF, STD PSACRF, STD RL, STD
1.00 MHz 2.0 65.3 63.3 62.3 60.3 63.8 60.8 20.0
4.00 MHz 4.1 56.3 52.2 53.3 49.2 51.8 48.8 23.0
8.00 MHz 5.8 51.8 46.0 48.8 43.0 45.7 42.7 24.5
10.00 MHz 6.5 50.3 43.8 47.3 40.8 43.8 40.8 25.0
16.00 MHz 8.2 47.2 39.0 44.2 36.0 39.7 36.7 25.0
20.00 MHz 9.3 45.8 36.5 42.8 33.5 37.8 34.8 25.0
25.00 MHz 10.4 44.3 33.9 41.3 30.9 35.8 32.8 24.3
31.25 MHz 11.7 42.9 31.2 39.9 28.2 33.9 30.9 23.6
62.50 MHz 17.0 38.4 21.4 35.4 18.4 27.9 24.9 21.5
100.00 MHz 22.0 35.3 13.3 32.3 10.3 23.8 20.8 20.1

Material Specifications

Conductor Material Bare copper
Insulation Material Polyolefin
Jacket Material PVC

Environmental Specifications

Operating Temperature -20 °C to +60 °C (-4 °F to +140 °F)
Flame Test Method CM

Packaging and Weights

Packaging Type Reelex

Regulatory Compliance/Certifications

Agency Classification
ROHS Compliant
CHINA-ROHS  Below maximum concentration value
REACH-SVHC Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance

Giao hàng toàn quốc. Chúng tôi sử dụng các dịch vụ giao hàng và thanh toán tại nhà (COD) của Giaohangtietkiem, Viettel Post, GHN và những dịch vụ khác để giao hàng đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.

Sản phẩm liên quan